Hereford United F.C. vs Southport F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hereford United F.C. 0-1 Southport F.C. tại Conference North, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hereford United F.C. thắng 5, hòa 1, Southport F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 7
- Sân vận động
- Edgar Street Athletic Ground, Hereford, Herefordshire
- Phong độ
- DWWWW Hereford United F.C.
- LLLWL Southport F.C.
- HT0-0
- 57' 0-1 M. Carver
- 59' ▲ K. Arthur ▼ T. Hewlett
- 65' ▲ A. Livingstone ▼ Lassana Mendes
- 66' ▲ J. Bainbridge ▼ F. Heath
- 74' ▲ C. Stanley ▼ N. Cameron
- 74' ▲ T. Costello ▼ M. Carver
- 84' ▲ C. Heath ▼ J. Hmami
- FT0-1
Đội hình
- C. Pond
- P. Downing
- N. Cameron ▼ 74'
- J. Cranston
- A. Skinner
- A. Babos
- Áurio Teixeira
- Lassana Mendes ▼ 65'
- K. Ryley
- A. Rooney
- T. Hewlett ▼ 59'
Dự bị 5
- K. Arthur ▲ 59'
- A. Livingstone ▲ 65'
- C. Stanley ▲ 74'
- O. Southern
- S. Singh
- C. Renshaw
- A. Anson
- K. Quansah
- J. Doyle
- H. Flowers
- D. Morgan
- T. Walton
- J. Hmami ▼ 84'
- N. Watson
- F. Heath ▼ 66'
- M. Carver ▼ 74'
Dự bị 5
- J. Bainbridge ▲ 66'
- T. Costello ▲ 74'
- C. Heath ▲ 84'
- A. McMillan
- F. Sass
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu56
85Ghi được71
72Thủng lưới93
1.44Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn33
48Hiệp hai35