Darlington F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kidderminster Harriers F.C.

Darlington F.C. vs Kidderminster Harriers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 1-2 Kidderminster Harriers F.C. tại Conference North, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 3, hòa 1, Kidderminster Harriers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 1
Sân vận động
Blackwell Meadows, Darlington, Durham
Phong độ
LWLLL Darlington F.C.
DWDWW Kidderminster Harriers F.C.
  1. 21' 0-1 A. Morgan-Smith
  2. HT0-1
  3. 63' M. Cornish C. Salkeld
  4. 66' A. Nelson J. Rivers
  5. 73' D. Davis M. Cadogan
  6. 82' 0-2 Maziar Kouhyar
  7. 84' W. Flint E. Forbes
  8. 86' S. Thompson A. Hemmings
  9. 89' W. Hatfield 1-2
  10. 90'+3 R. McNally J. Foulkes
  11. FT1-2

Đội hình

Darlington F.C. HLV: S. Watson
  1. P. Jameson
  2. K. Griffiths
  3. B. Hedley
  4. T. Lees
  5. S. Barrow
  6. W. Hatfield
  7. J. Rivers ▼ 66'
  8. E. Forbes ▼ 84'
  9. C. Salkeld ▼ 63'
  10. C. Main
  11. J. Maskell

Dự bị 5

  1. M. Cornish ▲ 63'
  2. A. Nelson ▲ 66'
  3. W. Flint ▲ 84'
  4. A. Payne
  5. L. Mcgrath
Kidderminster Harriers F.C. HLV: P. Brown
  1. C. Dibble
  2. P. Downing
  3. A. Penny
  4. C. Richards
  5. J. Foulkes ▼ 90'
  6. L. Summerfield
  7. A. Hemmings ▼ 86'
  8. Maziar Kouhyar
  9. Z. Brown
  10. A. Morgan-Smith
  11. M. Cadogan ▼ 73'

Dự bị 5

  1. D. Davis ▲ 73'
  2. S. Thompson ▲ 86'
  3. R. McNally ▲ 90'
  4. B. Beresford
  5. T. Palmer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu58
73Ghi được104
67Thủng lưới46
1.33Bàn thắng mỗi trận1.79
18Giữ sạch lưới28
28Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu