Darlington F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kidderminster Harriers F.C.

Darlington F.C. vs Kidderminster Harriers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 0-0 Kidderminster Harriers F.C. tại Conference North, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 3, hòa 1, Kidderminster Harriers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 35
Sân vận động
Blackwell Meadows, Darlington, Durham
Trọng tài
C. Gavillucci
Phong độ
LLWLL Darlington F.C.
DWDWW Kidderminster Harriers F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' D. Rose Adriano Moké
  3. 46' T. Williams K. Felix
  4. 69' Z. Brown A. Hemmings
  5. 80' A. Penny J. Foulkes
  6. 82' J. Rivers B. Liddle
  7. FT0-0

Đội hình

Darlington F.C. HLV: A. Armstrong
  1. T. Taylor
  2. D. Wheater
  3. K. Griffiths
  4. J. Sukar
  5. Adriano Moké ▼ 46'
  6. J. Hazel
  7. B. Liddle ▼ 82'
  8. J. Lambert
  9. A. Purver
  10. J. Southern-Cooper
  11. K. Felix ▼ 46'

Dự bị 5

  1. D. Rose ▲ 46'
  2. T. Williams ▲ 46'
  3. J. Rivers ▲ 82'
  4. N. Brookwell
  5. N. Newall
Kidderminster Harriers F.C. HLV: R. Penn
  1. T. Palmer
  2. K. Pearce
  3. K. Morrison
  4. C. Richards
  5. J. Foulkes ▼ 80'
  6. N. Knight-Percival
  7. S. Byrne
  8. K. Lissimore
  9. A. Hemmings ▼ 69'
  10. A. Morgan-Smith
  11. J. Bearne

Dự bị 5

  1. Z. Brown ▲ 69'
  2. A. Penny ▲ 80'
  3. E. Freemantle
  4. R. McNally
  5. T. Owen-Evans

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu59
84Ghi được76
76Thủng lưới56
1.58Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới22
35Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu