Darlington F.C. vs Kidderminster Harriers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 1-3 Kidderminster Harriers F.C. tại Conference North, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 3, hòa 1, Kidderminster Harriers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 2
- Sân vận động
- Blackwell Meadows, Darlington, Durham
- Trọng tài
- J. Mulligan
- Phong độ
- LLWLL Darlington F.C.
- DWDWW Kidderminster Harriers F.C.
- 2' ▲ B. Hedley ▼ W. Hatfield
- 11' A. Pennyphản lưới 1-0
- 29' 1-1 O. Sterling-James
- 42' 1-2 A. Hemmings
- HT1-2
- 61' ▲ J. White ▼ A. Hemmings
- 70' ▲ L. Amantchi ▼ J. Wheatley
- 74' ▲ T. Hudson ▼ J. Rivers
- 80' ▲ C. Moyo ▼ O. Sterling-James
- 86' 1-3 S. Austin
- 90'+1 ▲ E. Freemantle ▼ A. Morgan-Smith
- FT1-3
Đội hình
- J. Saltmer
- N. Hunt
- A. McMahon
- M. Liddle
- A. Storey
- W. Hatfield ▼ 2'
- J. Rivers ▼ 74'
- J. Wheatley ▼ 70'
- S. Reid
- J. Donawa
- L. Charman
Dự bị 5
- B. Hedley ▲ 2'
- L. Amantchi ▲ 70'
- T. Hudson ▲ 74'
- J. Watson
- L. Laing
- L. Simpson
- K. Lowe
- A. Penny
- M. Taylor
- C. Richards
- L. Montrose
- S. Austin
- A. Prosser
- A. Hemmings ▼ 61'
- A. Morgan-Smith ▼ 90'
- O. Sterling-James ▼ 80'
Dự bị 5
- J. White ▲ 61'
- C. Moyo ▲ 80'
- E. Freemantle ▲ 90'
- K. Martin
- T. Palmer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 36 - 22 | +14 | 35 | |
| 2 | 15 | 26 - 16 | +10 | 30 | |
| 3 | 17 | 32 - 24 | +8 | 28 | |
| 4 | 16 | 22 - 19 | +3 | 27 | |
| 5 | 15 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 6 | 13 | 20 - 10 | +10 | 23 | |
| 7 | 18 | 21 - 25 | -4 | 23 | |
| 8 | 13 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 9 | 15 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 10 | 14 | 17 - 15 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 21 | |
| 12 | 13 | 20 - 16 | +4 | 20 | |
| 13 | 13 | 18 - 14 | +4 | 20 | |
| 14 | 17 | 17 - 23 | -6 | 19 | |
| 15 | 16 | 26 - 30 | -4 | 18 | |
| 16 | 17 | 18 - 26 | -8 | 17 | |
| 17 | 14 | 16 - 19 | -3 | 16 | |
| 18 | 14 | 21 - 23 | -2 | 15 | |
| 19 | 11 | 17 - 11 | +6 | 13 | |
| 20 | 15 | 17 - 22 | -5 | 12 | |
| 21 | 15 | 15 - 27 | -12 | 12 | |
| 22 | 14 | 10 - 36 | -26 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu17
39Ghi được26
26Thủng lưới20
1.86Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai8