Kidderminster Harriers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Darlington F.C.

Kidderminster Harriers F.C. vs Darlington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kidderminster Harriers F.C. 1-0 Darlington F.C. tại Conference North, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kidderminster Harriers F.C. thắng 5, hòa 1, Darlington F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 42
Sân vận động
Aggborough Stadium, Kidderminster, Worcestershire
Trọng tài
D. Rogers
Phong độ
DWDWW Kidderminster Harriers F.C.
LLWLL Darlington F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' O. Sterling-James S. Austin
  3. 53' K. Martin 1-0
  4. 55' B. Hedley G. Smith
  5. 55' J. Rivers Kévin Santos
  6. 64' K. Lowe N. Cameron
  7. 66' A. Purver T. ONeill
  8. 74' L. Montrose M. Carrington
  9. FT1-0

Đội hình

Kidderminster Harriers F.C. HLV: R. Penn
  1. L. Simpson
  2. N. Cameron ▼ 64'
  3. A. Penny
  4. C. Richards
  5. G. Bajrami
  6. J. Foulkes
  7. M. Carrington ▼ 74'
  8. S. Austin ▼ 46'
  9. K. Martin
  10. A. Hemmings
  11. E. Freemantle

Dự bị 5

  1. O. Sterling-James ▲ 46'
  2. K. Lowe ▲ 64'
  3. L. Montrose ▲ 74'
  4. C. Panter
  5. J. White
Darlington F.C. HLV: A. Armstrong
  1. T. Taylor
  2. D. Wheater
  3. G. Smith ▼ 55'
  4. K. Griffiths
  5. D. Rose
  6. J. Lawlor
  7. N. Lowe
  8. J. Lambert
  9. T. O'Neill
  10. C. Thompson
  11. Kévin Santos ▼ 55'

Dự bị 5

  1. B. Hedley ▲ 55'
  2. J. Rivers ▲ 55'
  3. A. Purver ▲ 66'
  4. L. Martin
  5. L. Scoble

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gateshead F.C.
42 99 - 47 +52 94
2
Brackley Town F.C.
42 53 - 23 +30 87
3
A.F.C. Fylde
42 68 - 37 +31 80
4
Kidderminster Harriers F.C.
42 72 - 35 +37 74
5
York City
42 58 - 50 +8 66
6
Chorley F.C.
42 62 - 49 +13 65
7
Boston United F.C.
42 63 - 57 +6 63
8
Kettering Town F.C.
42 54 - 48 +6 61
9
Alfreton Town F.C.
42 58 - 59 -1 61
10
Spennymoor Town F.C.
42 55 - 51 +4 60
11
Southport F.C.
42 60 - 55 +5 57
12
Hereford United F.C.
42 51 - 52 -1 55
13
Darlington F.C.
42 57 - 58 -1 53
14
Curzon Ashton F.C.
42 51 - 63 -12 52
15
Leamington F.C.
42 39 - 47 -8 48
16
Chester City F.C.
42 70 - 71 -1 47
17
Gloucester City A.F.C.
42 47 - 60 -13 46
18
Bradford Park Avenue A.F.C.
42 46 - 70 -24 44
19
Blyth Spartans A.F.C.
42 41 - 76 -35 43
20
A.F.C. Telford United
42 48 - 65 -17 37
21
Farsley Celtic FC
42 37 - 78 -41 37
22
Guiseley A.F.C.
42 31 - 69 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu46
95Ghi được59
53Thủng lưới65
1.7Bàn thắng mỗi trận1.28
23Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu