Accrington F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 2-2 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 2, hòa 3, Colchester United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
- Phong độ
- DLLDW Accrington F.C.
- DWWLL Colchester United F.C.
- 6' ▲ J. Leake ▼ T. Bishop
- 24' 0-1 E. Iandolo · J. Payne
- 29' C. Caton · S. Whalley 1-1
- 45' C. Caton · C. O'Brien 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ P. Digby ▼
- 60' 2-2 R. Hunt · O. Thorn
- 75' ▲ C. Stockton ▼ S. Whalley
- 78' ▲ L. Chiwome ▼ B. Ihionvien
- 80' ▲ L. Coyle ▼ S. Conneely
- 87' ▲ A. Henderson ▼ J. Woods
- 89' Joseph Anderson
- FT2-2
Đội hình
- 1L. Moulden
- 4T. Moore
- 5F. Rawson
- 17D. Matthews
- 38C. O'Brien
- 28S. Conneely▼ 80'
- 2D. Love
- 22J. Anderson
- 7S. Whalley▼ 75'
- 39J. Woods▼ 87'
- 18C. Caton
Dự bị 7
- 21J. Rogerson
- 3F. Sass
- 14S. Mols
- 6L. Coyle▲ 80'
- 10A. Henderson▲ 87'
- 13C. Stockton▲ 75'
- 20C. Brown
- 22T. Lo-Tutala
- 30K. Vincent-Young
- 5J. Tucker
- 20S. Raggett
- 3E. Iandolo
- 2R. Hunt
- 8T. Bishop▼ 6'
- 27O. Thorn
- 10J. Payne
- 7H. Anderson
- 9B. Ihionvien▼ 78'
Dự bị 7
- 21J. Leake▲ 6'
- 24F. Terry
- 42M. Oni
- 6P. Digby▲ 46'
- 44S. Kuffour
- 11L. Chiwome▲ 78'
- 39K. Connolly
Thống kê
01⚑9
⚑400
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm7
11Trúng đích5
5Chệch đích2
4Bị chặn0
9Phạt góc4
0Việt vị2
20Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
3Cứu thua8
341Chuyền bóng344
60%Chính xác chuyền67%
3.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
11Trận đấu13
15Ghi được19
13Thủng lưới18
1.36Bàn thắng mỗi trận1.46
5Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai9