Colchester United F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 2-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 2, hòa 3, Accrington F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Phong độ
- DWWLL Colchester United F.C.
- DLLDW Accrington F.C.
- 28' Will Goodwin
- 31' Arthur Read
- 33' 0-1 S. Whalley · D. Matthews
- 43' W. Goodwin · O. Edwards 1-1
- HT1-1
- 63' Josh Woods
- 64' ▲ S. Tovide ▼ K. Vincent-Young
- 72' Rob Hunt
- 76' ▲ K. Lisbie ▼ W. Goodwin
- 76' ▲ R. Akachukwu ▼ F. Barbrook
- 78' ▲ P. Madden ▼ S. Whalley
- 86' J. Payne · R. Akachukwu 2-1
- 89' ▲ S. Kuffour ▼ O. Edwards
- 90'+7 Jack Tucker
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Macey 6.6
- 2R. Hunt 7.3
- 5J. Tucker 7.9
- 40F. Terry 7.2
- 30K. Vincent-Young ▼ 64' 7.0
- 16A. Read 6.9
- 25F. Barbrook ▼ 76' 6.3
- 7H. Anderson 6.2
- 10J. Payne ⚽ 8.2
- 21O. Edwards ⇢ ▼ 89' 6.3
- 19W. Goodwin ⚽ ▼ 76' 7.9
Dự bị 7
- 46H. Chamberlain
- 44S. Kuffour ▲ 89' 6.9
- 22F. Back
- 14K. Lisbie ▲ 76' 6.3
- 17J. Williams
- 27R. Akachukwu ▲ 76' 7.3
- 9S. Tovide ▲ 64' 6.3
- 13O. Wright 7.2
- 38C. O'Brien 6.9
- 5F. Rawson 6.3
- 17D. Matthews ⇢ 6.3
- 3F. Sass 6.0
- 6L. Coyle 7.0
- 24L. Butterfield 6.5
- 7S. Whalley ⚽ ▼ 78' 7.9
- 11I. Sinclair 6.7
- 20C. Brown 7.5
- 39J. Woods 5.5
Dự bị 6
- 1M. Kelly
- 26C. Hall
- 8P. Madden ▲ 78' 6.5
- 28S. Conneely
- 22D. Martin
- 31F. Tunstall
Thống kê
04⚑6
⚑210
72%Kiểm soát bóng28%
17Dứt điểm11
7Trúng đích3
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
2Cứu thua5
543Chuyền bóng211
435Chuyền chính xác118
80%Chính xác chuyền56%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu58
78Ghi được68
59Thủng lưới78
1.42Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai33