Colchester United F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 0-2 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 2, hòa 3, Accrington F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Phong độ
- DWWLL Colchester United F.C.
- DLLDW Accrington F.C.
- 18' 0-1 S. Whalley11m
- 38' Jamie McDonnell
- 39' Donald Love
- HT0-1
- 55' Benjamin Woods
- 55' ▲ A. Read ▼ F. Terry
- 59' 0-2 S. Whalley
- 62' Aaron Donnelly
- 66' ▲ J. Gordon ▼ J. Payne
- 78' Arthur Read
- 79' ▲ K. Mooney ▼ T. Walton
- 81' ▲ H. Anderson ▼ M. Egbo
- 83' ▲ S. Conneely ▼ D. Martin
- 88' ▲ A. Henderson ▼ A. Hunter
- 90'+1 Teddy Bishop
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Macey
- 18M. Egbo▼ 81'
- 6T. Flanagan
- 25A. Donnelly
- 40F. Terry▼ 55'
- 15J. McDonnell
- 8E. Bishop
- 31O. Thorn
- 10J. Payne▼ 66'
- 21O. Edwards
- 33L. Taylor
Dự bị 7
- 16A. Read▲ 55'
- 11J. Gordon▲ 66'
- 7H. Anderson▲ 81'
- 4F. Kelleher
- 5B. Goodliffe
- 12T. Smith
- 14T. Hopper
- 13B. Crellin
- 2D. Love
- 5F. Rawson
- 4Z. Awe
- 8B. Woods
- 22D. Martin▼ 83'
- 14N. Khumbeni
- 39J. Woods
- 45A. Hunter▼ 88'
- 7S. Whalley
- 23T. Walton▼ 79'
Dự bị 7
- 9K. Mooney▲ 79'
- 28S. Conneely▲ 83'
- 10A. Henderson▲ 88'
- 16J. Batty
- 20C. Brown
- 1M. Kelly
- 11J. Knowles
Thống kê
04⚑4
⚑620
62%Kiểm soát bóng38%
7Dứt điểm12
0Trúng đích4
1Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị2
11Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
2Cứu thua0
463Chuyền bóng281
354Chuyền chính xác194
76%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu61
76Ghi được72
60Thủng lưới103
1.29Bàn thắng mỗi trận1.18
26Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn37
41Hiệp hai32