Newport County A.F.C. vs Bromley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-1 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 0, hòa 1, Bromley F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- DLLLD Bromley F.C.
- 24' Jesse Debrah
- 38' ▲ M. Smith ▼ L. Jenkins
- HT0-0
- 55' Jude Arthurs
- 57' ▲ C. Whitely ▼ D. Ajayi
- 57' ▲ M. Dinanga ▼ B. Krauhaus
- 70' ▲ J. Crole ▼ N. Opoku
- 71' ▲ A. Charles ▼ J. Arthurs
- 78' ▲ B. Ilunga ▼ M. Ifill
- 88' 0-1 C. Whitely
- 90'+6 Harrison Biggins
- 90'+6 Omar Sowunmi
- 90' ▲ C. Baker-Richardson ▼
- 90' ▲ T. Nyakuhwa ▼ C. Evans
- FT0-1
Đội hình
- 28J. Wright 6.2
- 12J. Thomas 6.3
- 15L. Jenkins ▼ 38' 6.9
- 4M. Baker 7.3
- 17T. Davies 6.3
- 5S. Sprangler 7.3
- 2C. Evans ▼ 90' 7.2
- 20B. Lloyd 6.2
- 10H. Biggins 6.5
- 7B. Kamwa 6.6
- 24N. Opoku ▼ 70' 5.9
Dự bị 7
- 13S. MacDonald
- 9C. Baker-Richardson ▲ 90' 6.5
- 19G. Garner
- 16J. Crole ▲ 70' 7.2
- 18L. Shephard
- 8M. Smith ▲ 38' 6.9
- 33T. Nyakuhwa ▲ 90' 6.3
- 1G. Smith 7.6
- 26M. Ifill ▼ 78' 8.3
- 5O. Sowunmi 6.9
- 15J. Debrah 6.6
- 30I. Odutayo 7.3
- 25D. Ajayi ▼ 57' 6.2
- 20J. Arthurs ▼ 71' 6.7
- 16W. Hondermarck 6.5
- 11M. Pinnock 7.2
- 14N. Kabamba 7.7
- 7B. Krauhaus ▼ 57' 6.7
Dự bị 7
- 12S. Long
- 4A. Charles ▲ 71' 6.9
- 31B. Ilunga ▲ 78' 6.7
- 40G. Evans
- 18C. Whitely ⚽ ▲ 57' 7.7
- 10M. Dinanga ▲ 57' 6.2
- 3Z. Medley
Thống kê
01⚑9
⚑430
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm8
5Trúng đích3
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
9Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
362Chuyền bóng254
256Chuyền chính xác151
71%Chính xác chuyền59%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
56Ghi được93
91Thủng lưới67
0.98Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai51