Bromley F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 2-1 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 3, hòa 1, Newport County A.F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- Hayes Lane, London
- Phong độ
- DLLLD Bromley F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 45' C. Baker-Richardsonphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Kabamba ▼ M. Cheek
- 46' ▲ N. Opoku ▼ C. Baker-Richardson
- 52' Ashley Charles
- 64' ▲ B. Thompson ▼ C. Whitely
- 64' ▲ B. Ilunga ▼ B. Krauhaus
- 65' ▲ W. Hondermarck ▼ J. Arthurs
- 74' N. Kabamba · W. Hondermarck 2-0
- 75' ▲ K. Whitmore ▼ J. Clarke
- 75' ▲ B. Lloyd ▼ C. Antwi
- 86' Marcus Ifill
- 87' 2-1 N. Opoku · L. Jenkins
- 90' Matthew Baker
- FT2-1
Đội hình
- 1G. Smith 6.5
- 26M. Ifill 6.9
- 5O. Sowunmi 6.9
- 6K. Cameron 6.3
- 30I. Odutayo 6.6
- 4A. Charles 6.5
- 18C. Whitely ▼ 64' 7.2
- 7B. Krauhaus ▼ 64' 6.3
- 20J. Arthurs ▼ 65' 6.2
- 11M. Pinnock 8.2
- 9M. Cheek ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 12S. Long
- 3D. Elerewe
- 8B. Thompson ▲ 64' 6.2
- 14N. Kabamba ⚽ ▲ 46' 6.6
- 16W. Hondermarck ▲ 65' 6.9
- 22L. Samuel
- 31B. Ilunga ▲ 64' 6.2
- 28J. Wright 7.5
- 15L. Jenkins ⇢ 7.7
- 4M. Baker 5.9
- 5J. Clarke ▼ 75' 6.5
- 2C. Evans 6.3
- 21M. Spellman 6.9
- 6C. Brennan 7.9
- 11C. Antwi ▼ 75' 6.5
- 3A. Driscoll-Glennon 6.9
- 9C. Baker-Richardson ▼ 46' 6.5
- 7B. Kamwa 6.7
Dự bị 7
- 1N. Tzanev
- 14K. Whitmore ▲ 75' 7.0
- 18L. Shephard
- 20B. Lloyd ▲ 75' 6.5
- 24N. Opoku ⚽ ▲ 46' 6.9
- 27M. Alexander-Walker
- 32J. Warner
Thống kê
02⚑6
⚑310
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm7
6Trúng đích3
4Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị3
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
263Chuyền bóng410
158Chuyền chính xác294
60%Chính xác chuyền72%
2.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
93Ghi được56
67Thủng lưới91
1.63Bàn thắng mỗi trận0.98
16Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn30
51Hiệp hai35