Newport County A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bromley F.C.

Newport County A.F.C. vs Bromley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-1 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 0, hòa 1, Bromley F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
DLLLD Bromley F.C.
  1. 32' C. Evans · A. Glennon 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' Anthony Driscoll-Glennon
  4. 59' K. Evans K. Patten
  5. 63' H. McKirdy C. Whitely
  6. 63' M. Kacurri D. Elerewe
  7. 63' C. Congreve J. Arthurs
  8. 71' A. Mayor I. Odutayo
  9. 72' 1-1 M. Cheek · C. Congreve
  10. 74' Kieron Evans
  11. 80' D. Ajiboye B. Kamwa
  12. 80' N. Mawene J. Martin
  13. 81' S. McLoughlin J. Thomas
  14. 88' M. Spellman C. Baker-Richardson
  15. FT1-1

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Nélson Jardim
  1. 1N. Townsend 6.7
  2. 26C. Evans 7.2
  3. 5J. Clarke 6.6
  4. 4M. Baker 6.9
  5. 12J. Thomas ▼ 81' 6.6
  6. 8J. Martin ▼ 80' 6.6
  7. 11C. Antwi 6.6
  8. 38K. Patten ▼ 59' 6.3
  9. 3A. Glennon 7.0
  10. 7B. Kamwa ▼ 80' 6.6
  11. 9C. Baker-Richardson ▼ 88' 6.7

Dự bị 7

  1. 17K. Evans ▲ 59' 6.9
  2. 44D. Ajiboye ▲ 80' 6.2
  3. 30N. Mawene ▲ 80' 6.6
  4. 19S. McLoughlin ▲ 81' 6.7
  5. 21M. Spellman ▲ 88' 6.3
  6. 36L. Webb
  7. 6C. Brennan
Bromley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Woodman
  1. 12S. Long 6.6
  2. 16K. Grant 7.2
  3. 5O. Sowunmi 7.3
  4. 3D. Elerewe ▼ 63' 6.7
  5. 30I. Odutayo ▼ 71' 6.7
  6. 20J. Arthurs ▼ 63' 7.7
  7. 4A. Charles 6.6
  8. 25D. Imray 6.6
  9. 32B. Thompson 7.3
  10. 18C. Whitely ▼ 63' 6.6
  11. 9M. Cheek 6.6

Dự bị 7

  1. 13H. McKirdy ▲ 63' 6.7
  2. 35M. Kacurri ▲ 63' 6.9
  3. 22C. Congreve ▲ 63' 7.0
  4. 34A. Mayor ▲ 71' 6.7
  5. 43H. Haines
  6. 26N. Kabamba
  7. 31B. Ilunga

Thống kê

022
400
54%Kiểm soát bóng46%
5Dứt điểm19
3Trúng đích4
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn7
2Phạt góc4
3Việt vị2
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
364Chuyền bóng294
255Chuyền chính xác190
70%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu61
60Ghi được92
98Thủng lưới82
1.05Bàn thắng mỗi trận1.51
16Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu