Bromley F.C.
5 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Newport County A.F.C.

Bromley F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 5-2 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 3, hòa 1, Newport County A.F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
Sân vận động
Hayes Lane, Bromley
Phong độ
DLLLD Bromley F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 27' O. Sowunmi · C. Congreve 1-0
  2. 35' C. Reynolds · B. Thompson 2-0
  3. HT2-0
  4. 53' M. Cheek · C. Reynolds 3-0
  5. 59' L. Jephcott K. Hudlin
  6. 59' J. Miley C. Antwi
  7. 59' K. Whitmore M. Spellman
  8. 70' J. Arthurs 4-0
  9. 72' 4-1 K. Evans · B. Kamwa
  10. 77' L. Amantchi M. Cheek
  11. 77' O. Greaves B. Morris
  12. 79' 4-2 K. Whitmore · S. McLoughlin
  13. 87' L. Leigh C. Congreve
  14. 90'+4 O. Olomola C. Whitely
  15. 90'+3 B. Thompson 5-2
  16. FT5-2

Đội hình

Bromley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Woodman
  1. 1G. Smith 6.2
  2. 16K. Grant 6.3
  3. 5O. Sowunmi 7.3
  4. 2C. Reynolds 7.9
  5. 30I. Odutayo 6.3
  6. 20J. Arthurs 7.3
  7. 32B. Thompson 8.9
  8. 25D. Imray 6.3
  9. 18C. Whitely ▼ 90' 6.7
  10. 22C. Congreve ▼ 87' 7.0
  11. 9M. Cheek ▼ 77' 7.9

Dự bị 7

  1. 19L. Amantchi ▲ 77' 6.2
  2. 8L. Leigh ▲ 87' 6.3
  3. 29O. Olomola ▲ 90'
  4. 3D. Elerewe
  5. 17B. Webster
  6. 12S. Long
  7. 44J. Thomas
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nélson Jardim
  1. 1N. Townsend 5.5
  2. 19S. McLoughlin 7.3
  3. 6C. Brennan 6.3
  4. 4M. Baker 6.2
  5. 3A. Glennon 6.0
  6. 11C. Antwi ▼ 59' 6.5
  7. 17K. Evans 6.9
  8. 8B. Morris ▼ 77' 6.5
  9. 7B. Kamwa 7.2
  10. 25K. Hudlin ▼ 59' 6.3
  11. 21M. Spellman ▼ 59' 6.9

Dự bị 7

  1. 31L. Jephcott ▲ 59' 6.3
  2. 16J. Miley ▲ 59' 6.3
  3. 14K. Whitmore ▲ 59' 7.0
  4. 10O. Greaves ▲ 77' 6.5
  5. 13J. Carney
  6. 5J. Clarke
  7. 23K. Jameson

Thống kê

0010
200
27%Kiểm soát bóng73%
14Dứt điểm6
6Trúng đích3
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
10Phạt góc2
4Việt vị5
15Phạm lỗi9
1Cứu thua1
179Chuyền bóng522
105Chuyền chính xác444
59%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu57
92Ghi được60
82Thủng lưới98
1.51Bàn thắng mỗi trận1.05
18Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn32
51Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu