Fleetwood Town F.C. vs Newport County A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 0-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 3, hòa 3, Newport County A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
- Phong độ
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- LDLLD Newport County A.F.C.
- 24' Finley Potter
- HT0-0
- 46' ▲ T. Davies ▼ M. Spellman
- 63' ▲ M. Virtue-Thick ▼ H. Neal
- 70' ▲ G. Garner ▼ B. Lloyd
- 73' ▲ J. Powell ▼ M. Clark
- 73' ▲ W. Davies ▼ D. E. Osong
- 79' ▲ M. Smith ▼ A. Driscoll-Glennon
- 86' James Crole
- 86' ▲ J. Crole ▼ N. Opoku
- FT0-0
Đội hình
- 13J. Lynch 6.3
- 26S. Rooney 8.5
- 35C. Haughey 7.5
- 5F. Potter 6.6
- 20H. Neal ▼ 63' 6.9
- 16E. Ennis 7.3
- 6E. Bonds 6.6
- 10M. Helm 7.6
- 24M. Clark ▼ 73' 7.3
- 17C. Evans 6.7
- 7D. E. Osong ▼ 73' 6.3
Dự bị 7
- 37L. Hewitson
- 8M. Virtue-Thick ▲ 63' 6.6
- 29O. Devonport
- 22J. Powell ▲ 73' 7.5
- 9W. Davies ▲ 73' 6.2
- 32K. Hughes
- 38C. McLean
- 28J. Wright 8.9
- 2C. Evans 7.2
- 4M. Baker 6.6
- 23R. Delaney 7.5
- 3A. Driscoll-Glennon ▼ 79' 7.2
- 21M. Spellman ▼ 46' 6.7
- 5S. Sprangler 8.2
- 10H. Biggins 6.9
- 20B. Lloyd ▼ 70' 6.6
- 9C. Baker-Richardson 6.3
- 24N. Opoku ▼ 86' 6.0
Dự bị 7
- 13S. MacDonald
- 19G. Garner ▲ 70' 6.5
- 7B. Kamwa
- 16J. Crole ▲ 86' 6.3
- 8M. Smith ▲ 79' 6.6
- 32J. Warner
- 17T. Davies ▲ 46' 7.2
Thống kê
01⚑8
⚑210
71%Kiểm soát bóng29%
25Dứt điểm5
7Trúng đích0
9Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
8Phạt góc2
3Việt vị1
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Cứu thua7
479Chuyền bóng209
359Chuyền chính xác94
75%Chính xác chuyền45%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
81Ghi được56
75Thủng lưới91
1.42Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai35