Newport County A.F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Fleetwood Town F.C.

Newport County A.F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-2 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 1, hòa 3, Fleetwood Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
WDDWD Fleetwood Town F.C.
  1. 19' B. Lloyd G. Garner
  2. 32' Lewis McCann
  3. 37' Ben Lloyd
  4. 44' 0-1 F. Potter · E. Ennis
  5. 45'+2 Michael Spellman
  6. 45' 0-2 R. Graydon · M. Helm
  7. HT0-2
  8. 56' Michael Spellman
  9. 56' Michael Spellman
  10. 62' Z. Medley L. McCann
  11. 64' M. Smith N. Opoku
  12. 64' K. Whitmore C. Antwi
  13. 64' T. Davies B. Kamwa
  14. 71' J. Davies M. Helm
  15. 79' Anthony Driscoll-Glennon
  16. 80' R. Coughlan R. Graydon
  17. 81' W. Davies C. Evans
  18. 86' Jordan Davies
  19. 90' J. Thomas J. Clarke
  20. FT0-2

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David Robert Hughes
  1. 28J. Wright 6.5
  2. 2C. Evans ▼ 81' 6.6
  3. 15L. Jenkins 7.0
  4. 5J. Clarke ▼ 90' 6.2
  5. 3A. Driscoll-Glennon 6.2
  6. 11C. Antwi ▼ 64' 6.3
  7. 44S. Braybrooke 7.3
  8. 21M. Spellman 5.2
  9. 19G. Garner ▼ 19' 6.3
  10. 7B. Kamwa ▼ 64' 7.3
  11. 24N. Opoku ▼ 64' 6.3

Dự bị 7

  1. 1N. Tzanev
  2. 6C. Brennan
  3. 8M. Smith ▲ 64' 6.7
  4. 12J. Thomas ▲ 90'
  5. 14K. Whitmore ▲ 64' 6.2
  6. 17T. Davies ▲ 64' 6.6
  7. 20B. Lloyd ▲ 19' 6.0
Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Peter Wild
  1. 13J. Lynch 7.2
  2. 44T. Mullarkey 7.2
  3. 5F. Potter 8.2
  4. 32K. Hughes 7.7
  5. 16E. Ennis 8.3
  6. 8M. Virtue-Thick 6.2
  7. 6E. Bonds 7.5
  8. 14L. McCann ▼ 62' 7.0
  9. 10M. Helm ▼ 71' 7.0
  10. 7R. Graydon ▼ 80' 7.9
  11. 17C. Evans ▼ 81' 6.2

Dự bị 7

  1. 1D. Harrington
  2. 3Z. Medley ▲ 62' 6.9
  3. 35C. Haughey
  4. 23G. Morrison
  5. 15J. Davies ▲ 71' 6.7
  6. 9W. Davies ▲ 81' 6.2
  7. 19R. Coughlan ▲ 80' 6.3

Thống kê

143
420
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm16
2Trúng đích6
7Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
3Phạt góc4
6Việt vị2
10Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
379Chuyền bóng394
275Chuyền chính xác291
73%Chính xác chuyền74%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
56Ghi được81
91Thủng lưới75
0.98Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu