Newport County A.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fleetwood Town F.C.

Newport County A.F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-0 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 1, hòa 3, Fleetwood Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
WDDWD Fleetwood Town F.C.
  1. 24' David Harrington
  2. 25' Bryn Morris11mhỏng 11m
  3. 36' Matthew Virtue-Thick
  4. 45'+4 Jamie Miley
  5. HT0-0
  6. 68' K. Evans C. Evans
  7. 70' R. Coughlan R. Graydon
  8. 71' L. Shaw M. Virtue-Thick
  9. 71' T. Lonergan M. Helm
  10. 74' Danny Mayor
  11. 77' C. Baker-Richardson K. Hudlin
  12. 77' K. Whitmore A. Wildig
  13. 78' M. Spellman B. Kamwa
  14. FT0-0

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nélson Jardim
  1. 1N. Townsend 7.7
  2. 4M. Baker 6.9
  3. 6C. Brennan 7.2
  4. 23K. Jameson 7.5
  5. 26C. Evans ▼ 68' 6.6
  6. 16J. Miley 6.5
  7. 8B. Morris 6.7
  8. 7B. Kamwa ▼ 78' 6.9
  9. 24A. Wildig ▼ 77' 7.2
  10. 3A. Glennon 6.6
  11. 25K. Hudlin ▼ 77' 6.9

Dự bị 7

  1. 17K. Evans ▲ 68' 6.5
  2. 9C. Baker-Richardson ▲ 77' 6.6
  3. 14K. Whitmore ▲ 77' 6.3
  4. 21M. Spellman ▲ 78' 6.6
  5. 13J. Carney
  6. 11C. Antwi
  7. 5J. Clarke
Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: C. Adam
  1. 1D. Harrington 7.7
  2. 4B. Wiredu 7.2
  3. 25F. Potter 7.3
  4. 32K. Hughes 6.6
  5. 6E. Bonds 7.2
  6. 2C. Johnston 7.2
  7. 8M. Virtue-Thick ▼ 71' 7.0
  8. 10D. Mayor 6.9
  9. 16Mackenzie Hunt 7.5
  10. 17M. Helm ▼ 71' 6.7
  11. 7R. Graydon ▼ 70' 6.3

Dự bị 7

  1. 19R. Coughlan ▲ 70' 6.9
  2. 26L. Shaw ▲ 71' 6.6
  3. 14T. Lonergan ▲ 71' 6.2
  4. 33P. Smith
  5. 11R. Broom
  6. 13J. Lynch
  7. 44P. Patterson

Thống kê

016
430
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm15
4Trúng đích3
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị4
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
338Chuyền bóng363
248Chuyền chính xác287
73%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
60Ghi được79
98Thủng lưới74
1.05Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu