Harrogate Town A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Cambridge United F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 2-1 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 2, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Phong độ
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
LLWDW Cambridge United F.C.
  1. 8' B. Morris 1-0
  2. 25' E. Sutton · E. Taylor 2-0
  3. 29' 2-1 L. Bennett
  4. 30' Emile Acquah
  5. 36' Ellis Taylor
  6. HT2-1
  7. 46' B. Purrington J. Gibbons
  8. 46' S. Lavery J. Brophy
  9. 66' G. Thomson E. Taylor
  10. 66' T. Brenan E. Sutton
  11. 67' E. Nevitt L. Appere
  12. 67' G. Hoddle D. Ball
  13. 74' Jack Evans
  14. 75' S. McLoughlin P. Mpanzu
  15. 84' J. Muldoon E. Acquah
  16. 87' Henry Gray
  17. FT2-1

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Simon Weaver
  1. 13H. Gray 6.2
  2. 24L. Cass 7.0
  3. 31C. Heffernan 7.3
  4. 30L. Gibson 6.9
  5. 3J. Slater 6.7
  6. 8B. Morris 8.2
  7. 4J. Evans 6.3
  8. 21E. Taylor ▼ 66' 6.3
  9. 22R. Smith 6.3
  10. 23E. Sutton ▼ 66' 7.5
  11. 12E. Acquah ▼ 84' 5.9

Dự bị 7

  1. 33S. Waller
  2. 14C. McAleny
  3. 15A. O'Connor
  4. 18J. Muldoon ▲ 84' 6.5
  5. 7G. Thomson ▲ 66' 7.3
  6. 37A. Marsh
  7. 38T. Brenan ▲ 66' 6.7
Cambridge United F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Neil Harris
  1. 1J. Eastwood 7.5
  2. 23M. Jobe 7.9
  3. 6K. Watts 7.3
  4. 26J. Gibbons ▼ 46' 6.5
  5. 2L. Bennett 7.7
  6. 17P. Mpanzu ▼ 75' 6.2
  7. 4D. Ball ▼ 67' 6.9
  8. 7J. Brophy ▼ 46' 6.9
  9. 14B. Knight 6.6
  10. 11S. Kaikai 6.2
  11. 9L. Appere ▼ 67' 6.2

Dự bị 7

  1. 25B. Hughes
  2. 3B. Purrington ▲ 46' 6.3
  3. 19S. Lavery ▲ 46' 6.2
  4. 24E. Nevitt ▲ 67' 6.3
  5. 28S. Raggett
  6. 21S. McLoughlin ▲ 75' 6.9
  7. 38G. Hoddle ▲ 67' 6.3

Thống kê

041
400
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm14
6Trúng đích1
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
1Phạt góc4
3Việt vị0
11Phạm lỗi8
4Thẻ vàng0
0Cứu thua3
340Chuyền bóng500
221Chuyền chính xác357
65%Chính xác chuyền71%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu62
53Ghi được98
84Thủng lưới51
0.93Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới27
23Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu