Cambridge United F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 1-1 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 1, hòa 1, Harrogate Town A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- 17' Jack Evans
- 18' L. Appere · M. Morrison 1-0
- 39' ▲ M. Jobe ▼ M. Morrison
- HT1-0
- 52' 1-1 S. Duke-McKenna · L. Cass
- 66' ▲ E. Kachunga ▼ S. Kaikai
- 70' Ben Knight
- 74' ▲ P. Mpanzu ▼ S. McLoughlin
- 74' ▲ J. Gibbons ▼ L. Bennett
- 78' ▲ C. McAleny ▼ R. Smith
- 78' ▲ J. Muldoon ▼ S. Duke-McKenna
- 86' ▲ B. Fox ▼ J. Evans
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Eastwood 6.2
- 2L. Bennett ▼ 74' 6.7
- 5M. Morrison ⇢ ▼ 39' 6.9
- 6K. Watts 6.9
- 3B. Purrington 6.3
- 21S. McLoughlin ▼ 74' 7.0
- 4D. Ball 7.0
- 14B. Knight 6.0
- 11S. Kaikai ▼ 66' 6.2
- 7J. Brophy 6.6
- 9L. Appere ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 10E. Kachunga ▲ 66' 6.3
- 17P. Mpanzu ▲ 74' 6.9
- 23M. Jobe ▲ 39' 6.5
- 25B. Hughes
- 26J. Gibbons ▲ 74' 6.9
- 27G. McConnell
- 38G. Hoddle
- 31J. Belshaw 7.2
- 24L. Cass ⇢ 6.9
- 15A. O'Connor 7.7
- 5T. Bradbury 6.3
- 6W. Burrell 7.3
- 8B. Morris 6.9
- 4J. Evans ▼ 86' 7.0
- 21E. Taylor 6.6
- 22R. Smith ▼ 78' 6.2
- 11S. Duke-McKenna ⚽ ▼ 78' 8.2
- 9S. McCoulsky 6.5
Dự bị 7
- 1M. Oxley
- 14C. McAleny ▲ 78' 6.3
- 18J. Muldoon ▲ 78' 6.3
- 19T. Hill
- 20B. Faulkner
- 27B. Fox ▲ 86' 6.6
- 30L. Gibson
Thống kê
01⚑9
⚑310
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm4
5Trúng đích1
7Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị3
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
477Chuyền bóng307
332Chuyền chính xác177
70%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu57
98Ghi được53
51Thủng lưới84
1.58Bàn thắng mỗi trận0.93
27Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai27