Harrogate Town A.F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 5-4 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 2, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
- Sân vận động
- CNG Stadium, Harrogate, North Yorkshire
- Trọng tài
- O. Yates
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 9' B. Kiernan · R. Fallowfield 1-0
- 13' M. Beck · R. Fallowfield 2-0
- 19' Callum Burton
- 20' B. Kiernan11m 3-0
- 26' 3-1 W. Hoolahan · J. Ironside
- 29' 3-2 L. Hannant · J. Ironside
- 32' B. Kiernan 4-2
- HT4-2
- 46' ▲ H. Dunk ▼ J. Iredale
- 46' ▲ J. Okedina ▼ D. Drysdale
- 58' 4-3 P. Mullin · W. Hoolahan
- 67' ▲ W. Burrell ▼ M. Roberts
- 73' Jay Williams
- 74' 4-4 P. Mullin11m
- 76' Warren Burrell
- 83' ▲ A. May ▼ H. Boateng
- 84' K. Lokko 5-4
- 89' ▲ S. Tracey ▼ P. Digby
- FT5-4
Đội hình
- 13J. Cracknell 7.0
- 26K. Lokko ⚽ 6.9
- 22E. Francis 7.2
- 5W. Smith 6.3
- 27J. Williams 6.0
- 29M. Roberts ▼ 67' 6.3
- 14B. Kiernan ⚽3 9.3
- 7G. Thomson 7.2
- 2R. Fallowfield ⇢2 7.5
- 8W. Hondermarck 7.6
- 9M. Beck ⚽ 7.3
Dự bị 6
- 6W. Burrell ▲ 67' 6.2
- 28J. McPake
- 31J. Andrews
- 1J. Belshaw
- 18J. Muldoon
- 4J. Falkingham
- 25C. Burton 4.6
- 5G. Taylor 6.3
- 2K. Knoyle 6.6
- 6D. Drysdale ▼ 46' 5.9
- 3J. Iredale ▼ 46' 6.3
- 14W. Hoolahan ⚽ ⇢ 8.2
- 4P. Digby ▼ 89' 6.9
- 44H. Boateng ▼ 83' 6.2
- 7L. Hannant ⚽ 7.9
- 20J. Ironside ⇢2 8.3
- 10P. Mullin ⚽2 7.5
Dự bị 7
- 11H. Dunk ▲ 46' 6.3
- 15J. Okedina ▲ 46' 6.7
- 19A. May ▲ 83' 6.6
- 18S. Tracey ▲ 89'
- 16A. Alese
- 13K. McKenzie-Lyle
- 8L. O'Neil
Thống kê
02⚑3
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm21
9Trúng đích11
2Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm18
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
7Cứu thua4
455Chuyền bóng413
303Chuyền chính xác278
67%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu56
64Ghi được86
76Thủng lưới58
1.14Bàn thắng mỗi trận1.54
15Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai51