Fleetwood Town F.C. vs Bromley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 1-2 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 1, hòa 2, Bromley F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
- Phong độ
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- DLLLD Bromley F.C.
- 5' William Hondermarck
- HT0-0
- 46' ▲ J. Arthurs ▼ W. Hondermarck
- 64' M. Helm 1-0
- 66' ▲ B. Ilunga ▼ M. Pinnock
- 66' ▲ N. Kabamba ▼ B. Thompson
- 66' ▲ D. Ajayi ▼ C. Whitely
- 68' 1-1 N. Kabamba · I. Odutayo
- 75' ▲ M. Clark ▼ J. Powell
- 75' ▲ D. E. Osong ▼ W. Davies
- 80' Toby Mullarkey
- 85' ▲ H. Neal ▼ M. Virtue-Thick
- 90' Conor Haughey
- 90' Jude Arthurs
- 90'+2 ▲ O. Devonport ▼ C. Haughey
- 90' 1-2 J. Arthurs · N. Kabamba
- FT1-2
Đội hình
- 13J. Lynch 6.3
- 44T. Mullarkey 6.9
- 35C. Haughey ▼ 90' 7.3
- 18H. Holgate 6.0
- 16E. Ennis 6.5
- 8M. Virtue-Thick ▼ 85' 6.7
- 6E. Bonds 6.7
- 22J. Powell ▼ 75' 6.9
- 10M. Helm ⚽ 7.6
- 17C. Evans 6.6
- 9W. Davies ▼ 75' 6.6
Dự bị 7
- 37L. Hewitson
- 29O. Devonport ▲ 90'
- 24M. Clark ▲ 75' 6.2
- 7D. E. Osong ▲ 75' 6.3
- 20H. Neal ▲ 85' 6.7
- 32K. Hughes
- 38C. McLean
- 1G. Smith 7.5
- 26M. Ifill 6.9
- 15J. Debrah 6.2
- 17B. Webster 6.2
- 30I. Odutayo ⇢ 8.3
- 4A. Charles 6.3
- 18C. Whitely ▼ 66' 6.5
- 8B. Thompson ▼ 66' 6.6
- 16W. Hondermarck ▼ 46' 6.9
- 11M. Pinnock ▼ 66' 6.3
- 9M. Cheek 6.5
Dự bị 7
- 12S. Long
- 2C. Jenkinson
- 31B. Ilunga ▲ 66' 7.0
- 14N. Kabamba ⚽ ▲ 66' 8.7
- 20J. Arthurs ⚽ ▲ 46' 7.5
- 7B. Krauhaus
- 25D. Ajayi ▲ 66' 6.9
Thống kê
02⚑2
⚑220
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm11
4Trúng đích4
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
2Phạt góc2
2Việt vị3
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
381Chuyền bóng255
253Chuyền chính xác131
66%Chính xác chuyền51%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
81Ghi được93
75Thủng lưới67
1.42Bàn thắng mỗi trận1.63
11Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn33
49Hiệp hai51