Bromley F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fleetwood Town F.C.

Bromley F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 1-0 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 2, hòa 2, Fleetwood Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
Sân vận động
Hayes Lane, Bromley
Phong độ
DLLLD Bromley F.C.
DDWDW Fleetwood Town F.C.
  1. 25' Shaun Rooney
  2. HT0-0
  3. 46' M. Cheek 1-0
  4. 72' B. Ilunga C. Congreve
  5. 72' C. Whitely D. Imray
  6. 76' H. Neal E. Bonds
  7. 77' D. Mayor R. Bennett
  8. 78' Michael Cheek
  9. 79' B. Cover S. Rooney
  10. 80' O. Devonport R. Graydon
  11. 80' L. Marsh Mackenzie Hunt
  12. 87' N. Kabamba M. Cheek
  13. 89' K. Grant B. Thompson
  14. 90' Finley Potter
  15. FT1-0

Đội hình

Bromley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Woodman
  1. 1G. Smith 7.9
  2. 6C. Jenkinson 7.0
  3. 3D. Elerewe 7.2
  4. 17B. Webster 6.9
  5. 34A. Mayor 6.6
  6. 20J. Arthurs 6.6
  7. 4A. Charles 6.6
  8. 25D. Imray ▼ 72' 6.3
  9. 32B. Thompson ▼ 89' 6.9
  10. 22C. Congreve ▼ 72' 6.9
  11. 9M. Cheek ▼ 87' 7.6

Dự bị 7

  1. 31B. Ilunga ▲ 72' 6.2
  2. 18C. Whitely ▲ 72' 6.7
  3. 26N. Kabamba ▲ 87' 6.3
  4. 16K. Grant ▲ 89'
  5. 5O. Sowunmi
  6. 11L. Dennis
  7. 12S. Long
Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: P. Wild
  1. 13J. Lynch 6.6
  2. 26S. Rooney ▼ 79' 6.9
  3. 15R. Bennett ▼ 77' 6.6
  4. 5J. Bolton 6.7
  5. 25F. Potter 6.6
  6. 16Mackenzie Hunt ▼ 80' 7.3
  7. 17M. Helm 6.3
  8. 6E. Bonds ▼ 76' 6.6
  9. 4B. Wiredu 7.5
  10. 44P. Patterson 7.5
  11. 7R. Graydon ▼ 80' 6.9

Dự bị 7

  1. 20H. Neal ▲ 76' 6.7
  2. 10D. Mayor ▲ 77' 6.9
  3. 2B. Cover ▲ 79' 7.2
  4. 31O. Devonport ▲ 80' 6.7
  5. 21L. Marsh ▲ 80' 6.3
  6. 27K. Moore
  7. 37L. Hewitson

Thống kê

014
620
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm13
2Trúng đích4
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
4Phạt góc6
4Việt vị3
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
297Chuyền bóng369
199Chuyền chính xác268
67%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu58
92Ghi được79
82Thủng lưới74
1.51Bàn thắng mỗi trận1.36
18Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu