Fleetwood Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bromley F.C.

Fleetwood Town F.C. vs Bromley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 0-0 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 1, hòa 2, Bromley F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Sân vận động
Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
Phong độ
WDDWD Fleetwood Town F.C.
DLLLD Bromley F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' R. Bennett J. Bolton
  3. 59' Omar Sowunmi
  4. 67' K. Harratt R. Coughlan
  5. 67' P. Patterson Mackenzie Hunt
  6. 68' M. Helm M. Virtue-Thick
  7. 68' L. Amantchi O. Olomola
  8. 90'+2 T. Lonergan D. Mayor
  9. FT0-0

Đội hình

Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: C. Adam
  1. 1D. Harrington 7.6
  2. 4B. Wiredu 7.5
  3. 5J. Bolton ▼ 46' 6.6
  4. 32K. Hughes 6.7
  5. 6E. Bonds 6.3
  6. 2C. Johnston 6.9
  7. 10D. Mayor ▼ 90' 7.9
  8. 8M. Virtue-Thick ▼ 68' 7.0
  9. 16Mackenzie Hunt ▼ 67' 7.2
  10. 19R. Coughlan ▼ 67' 6.9
  11. 7R. Graydon 7.3

Dự bị 7

  1. 15R. Bennett ▲ 46' 7.7
  2. 9K. Harratt ▲ 67' 6.5
  3. 44P. Patterson ▲ 67' 6.3
  4. 17M. Helm ▲ 68' 6.2
  5. 14T. Lonergan ▲ 90'
  6. 11R. Broom
  7. 13J. Lynch
Bromley F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Woodman
  1. 1G. Smith 7.2
  2. 5O. Sowunmi 7.3
  3. 2C. Reynolds 7.5
  4. 16K. Grant 7.3
  5. 25D. Imray 7.5
  6. 32B. Thompson 7.3
  7. 4A. Charles 7.2
  8. 30I. Odutayo 6.9
  9. 18C. Whitely 6.9
  10. 9M. Cheek 6.9
  11. 29O. Olomola ▼ 68' 7.2

Dự bị 7

  1. 19L. Amantchi ▲ 68' 7.0
  2. 22C. Congreve
  3. 11L. Dennis
  4. 6C. Jenkinson
  5. 17B. Webster
  6. 20J. Arthurs
  7. 12S. Long

Thống kê

006
410
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm14
2Trúng đích4
10Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
371Chuyền bóng319
284Chuyền chính xác208
77%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu61
79Ghi được92
74Thủng lưới82
1.36Bàn thắng mỗi trận1.51
19Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu