Colchester United F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 2-0 Shrewsbury Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 3, hòa 4, Shrewsbury Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Phong độ
- WWLLD Colchester United F.C.
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- 4' W. Goodwin · S. Tovide 1-0
- 10' Nick Freeman
- 18' ▲ T. Perry ▼ S. Clucas
- 37' A. Read 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ I. Morgan ▼ A. Scully
- 53' Kyreece Lisbie
- 54' Josh Ruffels
- 63' ▲ O. Edwards ▼ S. Tovide
- 63' ▲ F. Barbrook ▼ T. Bishop
- 63' ▲ T. Sang ▼ N. Freeman
- 63' ▲ K. Berkoe ▼ M. Benning
- 71' ▲ T. McDermott ▼ G. Lloyd
- 74' ▲ J. Williams ▼ W. Goodwin
- 74' ▲ R. Akachukwu ▼ A. Read
- 78' Rob Hunt
- 84' Matt Macey
- 89' ▲ T. Flanagan ▼ K. Lisbie
- 90' Kane Vincent-Young
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Macey 7.0
- 30K. Vincent-Young 7.7
- 5J. Tucker 7.5
- 24H. Araujo 7.2
- 2R. Hunt 7.0
- 16A. Read ⚽ ▼ 74' 8.0
- 8T. Bishop ▼ 63' 7.3
- 14K. Lisbie ▼ 89' 6.2
- 10J. Payne 7.3
- 9S. Tovide ⇢ ▼ 63' 6.9
- 19W. Goodwin ⚽ ▼ 74' 6.7
Dự bị 7
- 12T. Smith
- 6T. Flanagan ▲ 89' 6.7
- 21O. Edwards ▲ 63' 6.9
- 22F. Back
- 17J. Williams ▲ 74' 6.3
- 27R. Akachukwu ▲ 74' 6.5
- 25F. Barbrook ▲ 63' 6.2
- 1M. Cox 6.6
- 2L. Hoole 6.7
- 5W. Boyle 6.6
- 25J. Ruffels 5.9
- 20I. Kabia 7.3
- 16N. Freeman ▼ 63' 6.3
- 6S. Clucas ▼ 18' 6.5
- 3M. Benning ▼ 63' 6.7
- 11A. Scully ▼ 46' 6.6
- 9G. Lloyd ▼ 71' 5.9
- 27J. Marquis 6.2
Dự bị 7
- 12W. Brook
- 4T. Anderson
- 10T. Sang ▲ 63' 6.9
- 30K. Berkoe ▲ 63' 6.9
- 7T. McDermott ▲ 71' 6.6
- 19I. Morgan ▲ 46' 7.3
- 14T. Perry ▲ 18' 6.9
Thống kê
04⚑0
⚑220
61%Kiểm soát bóng39%
6Dứt điểm15
4Trúng đích4
1Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
0Phạt góc2
2Việt vị1
12Phạm lỗi18
4Thẻ vàng2
4Cứu thua2
487Chuyền bóng290
384Chuyền chính xác188
79%Chính xác chuyền65%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
78Ghi được60
59Thủng lưới91
1.42Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai35