Shrewsbury Town F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 0-2 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 2, hòa 4, Colchester United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
- Phong độ
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 12' ▲ A. Read ▼ B. Perry
- 22' William Boyle
- HT0-0
- 57' 0-1 S. Tovide · J. Payne
- 65' Tommy McDermott
- 68' ▲ A. Gilliead ▼ H. Biggins
- 70' Jack Payne
- 71' ▲ K. Lisbie ▼ J. Payne
- 71' ▲ O. Thorn ▼ J. Gordon
- 71' ▲ A. Akande ▼ S. Tovide
- 79' Taylor Perry
- 82' ▲ K. Vincent-Young ▼ T. Bishop
- 83' 0-2 K. Lisbie
- 84' ▲ A. Scully ▼ W. Boyle
- 84' ▲ G. Nurse ▼ S. Clucas
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Harrison 6.3
- 26S. Stubbs 7.3
- 4T. Anderson 6.5
- 5W. Boyle ▼ 84' 6.3
- 2L. Hoole 7.2
- 14T. Perry 6.2
- 7T. McDermott 5.6
- 8H. Biggins ▼ 68' 6.7
- 6S. Clucas ▼ 84' 7.3
- 27J. Marquis 6.6
- 9G. Lloyd 5.9
Dự bị 7
- 13T. Savin
- 11A. Scully ▲ 84' 6.5
- 17A. Gilliead ▲ 68' 7.0
- 22A. Nsiala
- 23G. Nurse ▲ 84' 6.7
- 24C. Stewart
- 38I. England
- 1M. Macey 6.9
- 2R. Hunt 7.2
- 5J. Tucker 7.6
- 6T. Flanagan 7.3
- 26J. Powell 7.3
- 4B. Perry ▼ 12' 6.7
- 8T. Bishop ▼ 82' 6.9
- 11J. Gordon ▼ 71' 6.3
- 10J. Payne ⇢ ▼ 71' 6.9
- 21O. Edwards 6.3
- 9S. Tovide ⚽ ▼ 71' 7.7
Dự bị 7
- 12T. Smith
- 14K. Lisbie ⚽ ▲ 71' 7.6
- 16A. Read ▲ 12' 6.9
- 17J. Williams
- 18O. Thorn ▲ 71' 6.9
- 23A. Akande ▲ 71' 6.6
- 30K. Vincent-Young ▲ 82' 7.0
Thống kê
12⚑6
⚑110
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm9
1Trúng đích4
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
6Phạt góc1
2Việt vị5
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
312Chuyền bóng390
221Chuyền chính xác324
71%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu55
60Ghi được78
91Thủng lưới59
1.07Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai40