Bristol Rovers F.C. vs Chesterfield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 2-3 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 3, hòa 0, Chesterfield F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- WLDDW Chesterfield F.C.
- 3' 0-1 T. Naylor · L. Mandeville
- 28' S. Forde · R. Harbottle 1-1
- 43' Clinton Mola
- HT1-1
- 48' Lee Bonis
- 54' ▲ R. Smallwood ▼ R. De Havilland
- 55' ▲ T. Leigh ▼ Y. Akhamrich
- 55' ▲ J. Quigley ▼ E. Harrison
- 58' S. Forde · J. Quigley 2-1
- 61' 2-2 T. Naylor
- 71' ▲ W. Grigg ▼ L. Bonis
- 71' ▲ J. Berry-McNally ▼ D. Duffy
- 71' ▲ A. Dobra ▼ L. Mandeville
- 75' Alfie Kilgour
- 77' ▲ M. Rijks ▼ F. Cavegn
- 78' 2-3 J. Berry-McNally · S. Curtis
- 85' Dilan Markanday
- 85' ▲ J. Donacien ▼ D. Markanday
- 90'+6 Shaqai Forde
- 90'+2 ▲ J. Senior ▼ R. Harbottle
- FT2-3
Đội hình
- 13B. Young 7.3
- 17K. Balmer 7.3
- 5A. Kilgour 5.6
- 26R. Harbottle ⇢ ▼ 90' 6.7
- 10Y. Akhamrich ▼ 55' 6.3
- 6C. Mola 6.9
- 15R. De Havilland ▼ 54' 6.7
- 3J. Sparkes 6.9
- 7S. Forde ⚽2 9.2
- 19E. Harrison ▼ 55' 6.3
- 29F. Cavegn ▼ 77' 6.2
Dự bị 7
- 1L. Southwood
- 36R. Smallwood ▲ 54' 6.5
- 24T. Leigh ▲ 55' 6.7
- 14K. Thompson-Sommers
- 35M. Rijks ▲ 77' 6.7
- 27J. Quigley ▲ 55' 6.7
- 2J. Senior ▲ 90'
- 1Z. Hemming 6.3
- 29S. Curtis ⇢ 7.5
- 22C. Dunkley 6.2
- 26S. Swinkels 6.2
- 46T. Pearce 6.9
- 4T. Naylor ⚽2 8.7
- 36S. Braybrooke 6.3
- 24D. Markanday ▼ 85' 6.6
- 7L. Mandeville ⇢ ▼ 71' 6.3
- 11D. Duffy ▼ 71' 7.3
- 10L. Bonis ▼ 71' 6.2
Dự bị 7
- 9W. Grigg ▲ 71' 6.9
- 6K. McFadzean
- 44J. Donacien ▲ 85' 6.3
- 45F. Ladapo
- 28J. Berry-McNally ⚽ ▲ 71' 7.9
- 17A. Dobra ▲ 71' 6.9
- 25W. Dickson
Thống kê
03⚑7
⚑620
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm15
2Trúng đích8
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
7Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
4Cứu thua0
260Chuyền bóng323
165Chuyền chính xác225
63%Chính xác chuyền70%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu58
77Ghi được85
86Thủng lưới81
1.28Bàn thắng mỗi trận1.47
15Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai46