Chesterfield F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bristol Rovers F.C.

Chesterfield F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 3-1 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 4, hòa 0, Bristol Rovers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Phong độ
WLDDW Chesterfield F.C.
DWWWL Bristol Rovers F.C.
  1. 15' Kyle McFadzean
  2. 39' Joel Senior
  3. 41' T. Naylor · D. Duffy 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' M. Southam-Hales E. Harrison
  6. 46' R. Sotiriou K. Lopata
  7. 51' Tom Naylor
  8. 58' Vontae Daley-Campbell
  9. 58' Jack Sparkes
  10. 61' I. Hutchinson J. McEachran
  11. 64' R. Darcy D. Duffy
  12. 68' 1-1 I. Hutchinson
  13. 70' F. Cavegn P. Omochere
  14. 72' Clinton Mola
  15. 76' T. Moore R. Howley
  16. 80' Ruel Sotiriou
  17. 83' A. Lewis L. Gordon
  18. 83' J. Fleck T. Naylor
  19. 83' L. Mandeville V. Daley-Campbell
  20. 83' W. Grigg L. Bonis
  21. 84' K. McFadzean · A. Lewis 2-1
  22. 88' A. Dobra · L. Mandeville 3-1
  23. FT3-1

Đội hình

Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Cook
  1. 1Z. Hemming 7.2
  2. 20V. Daley-Campbell ▼ 83' 6.6
  3. 22C. Dunkley 6.3
  4. 6K. McFadzean 8.9
  5. 19L. Gordon ▼ 83' 6.5
  6. 4T. Naylor ▼ 83' 8.0
  7. 8R. Stirk 7.0
  8. 24D. Markanday 7.3
  9. 17A. Dobra 7.6
  10. 11D. Duffy ▼ 64' 7.0
  11. 10L. Bonis ▼ 83' 6.6

Dự bị 7

  1. 23R. Boot
  2. 3A. Lewis ▲ 83' 7.0
  3. 2R. Sheckleford
  4. 27R. Darcy ▲ 64' 6.3
  5. 13J. Fleck ▲ 83' 6.7
  6. 7L. Mandeville ▲ 83' 7.2
  7. 9W. Grigg ▲ 83' 6.3
Bristol Rovers F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Steve Evans
  1. 1L. Southwood 6.6
  2. 2J. Senior 5.7
  3. 5A. Kilgour 6.2
  4. 35K. Lopata ▼ 46' 6.3
  5. 6C. Mola 5.9
  6. 3J. Sparkes 6.2
  7. 25R. Howley ▼ 76' 6.9
  8. 20J. McEachran ▼ 61' 6.2
  9. 22K. Conteh 6.3
  10. 19E. Harrison ▼ 46' 6.5
  11. 9P. Omochere ▼ 70' 6.5

Dự bị 7

  1. 13B. Young
  2. 4T. Moore ▲ 76' 6.2
  3. 23M. Southam-Hales ▲ 46' 6.3
  4. 8I. Hutchinson ▲ 61' 7.0
  5. 11L. Thomas
  6. 29F. Cavegn ▲ 70' 6.6
  7. 10R. Sotiriou ▲ 46' 6.2

Thống kê

034
431
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm7
10Trúng đích3
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc4
5Việt vị2
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
535Chuyền bóng222
457Chuyền chính xác131
85%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu60
85Ghi được77
81Thủng lưới86
1.47Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu