Bristol Rovers F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Chesterfield F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 3-2 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 11, 2012. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 3, hòa 0, Chesterfield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
Phong độ
DWWWL Bristol Rovers F.C.
WLDDW Chesterfield F.C.
  1. 5' S. Togwellphản lưới 1-0
  2. 20' 1-1 M. Randall
  3. HT1-1
  4. 59' J. Anyinsah 2-1
  5. 61' B. Dickenson M. Randall
  6. 62' E. Richards F. Broghammer
  7. 62' J. Lester S. Boden
  8. 65' 2-2 B. Dickenson
  9. 75' C. Atkinson C. Clay
  10. 80' T. Eaves 3-2
  11. 82' M. Smith D. Riordan
  12. FT3-2

Đội hình

Bristol Rovers F.C.
  1. 38N. Etheridge
  2. 5G. Kenneth
  3. 6T. Parkes
  4. 3J. Paterson
  5. 16J. Anyinsah
  6. 21W. Brown
  7. 26M. Lund
  8. 11F. Broghammer ▼ 62'
  9. 27D. Riordan ▼ 82'
  10. 7D. Clarkson
  11. 32T. Eaves

Dự bị 7

  1. 10E. Richards ▲ 62'
  2. 2M. Smith ▲ 82'
  3. 4D. Woodards
  4. 14L. Brown
  5. 24O. Clarke
  6. 25S. Clucas
  7. 28S. Walker
Chesterfield F.C.
  1. 13R. O'Donnell
  2. 6S. Hird
  3. 4T. Forbes
  4. 23M. Randall ▼ 61'
  5. 8S. Togwell
  6. 10D. Whitaker
  7. 3N. Smith
  8. 15C. Clay ▼ 75'
  9. 12T. Darikwa
  10. 25D. Talbot
  11. 18S. Boden ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 38B. Dickenson ▲ 61'
  2. 14J. Lester ▲ 62'
  3. 17C. Atkinson ▲ 75'
  4. 11C. Westcarr
  5. 16L. Ridehalgh
  6. 24C. Mason
  7. 29M. Evans

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gillingham F.C.
46 66 - 39 +27 83
2
Rotherham United F.C.
46 74 - 59 +15 79
3
Port Vale F.C.
46 87 - 52 +35 78
4
Burton Albion F.C.
46 71 - 65 +6 76
5
Cheltenham Town F.C.
46 58 - 51 +7 75
6
Northampton Town F.C.
46 64 - 55 +9 73
7
Bradford City A.F.C.
46 63 - 52 +11 69
8
Chesterfield F.C.
46 60 - 45 +15 67
9
Oxford United F.C.
46 60 - 61 -1 65
10
Exeter City F.C.
46 63 - 62 +1 64
11
Southend United F.C.
46 61 - 55 +6 61
12
Rochdale A.F.C.
46 68 - 70 -2 61
13
Fleetwood Town F.C.
46 55 - 57 -2 60
14
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 69 -9 60
15
Wycombe Wanderers F.C.
46 50 - 60 -10 60
16
Morecambe F.C.
46 55 - 61 -6 58
17
York City
46 50 - 60 -10 55
18
Accrington F.C.
46 51 - 68 -17 54
19
Torquay United F.C.
46 55 - 62 -7 53
20
Wimbledon F.C.
46 54 - 76 -22 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 46 - 55 -9 52
22
Dagenham & Redbridge F.C.
46 55 - 62 -7 51
23
Barnet F.C.
46 47 - 59 -12 51
24
Aldershot Town F.C.
46 42 - 60 -18 48
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu51
60Ghi được70
75Thủng lưới52
1.25Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu