Bromley F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Bromley F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 2-2 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 1, hòa 1, Crewe Alexandra F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
Sân vận động
Hayes Lane, London
Phong độ
DLLLD Bromley F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 21' Alfie Pond
  2. 31' C. Whitely 1-0
  3. HT1-0
  4. 54' 1-1 A. Pond · R. Hutchinson
  5. 55' B. Ilunga C. Whitely
  6. 56' W. Hondermarck J. Arthurs
  7. 58' Ashley Charles
  8. 64' B. Thompson B. Krauhaus
  9. 65' N. Kabamba M. Cheek
  10. 70' B. Thompson · W. Hondermarck 2-1
  11. 76' Omar Sowunmi
  12. 76' Josh March
  13. 81' A. Thibaut C. Agius
  14. 82' C. Jenkinson O. Sowunmi
  15. 87' M. Demetriou M. Holicek
  16. 90'+6 Max Sanders
  17. 90'+7 O. Lunt T. O'Reilly
  18. 90' 2-2 M. Demetriou · L. Billington
  19. FT2-2

Đội hình

Bromley F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Andrew John Woodman
  1. 1G. Smith 6.3
  2. 22L. Samuel 6.3
  3. 5O. Sowunmi ▼ 82' 6.6
  4. 6K. Cameron 6.7
  5. 30I. Odutayo 6.7
  6. 4A. Charles 7.0
  7. 18C. Whitely ▼ 55' 7.9
  8. 20J. Arthurs ▼ 56' 6.6
  9. 7B. Krauhaus ▼ 64' 6.3
  10. 11M. Pinnock 7.0
  11. 9M. Cheek ▼ 65' 5.9

Dự bị 7

  1. 12S. Long
  2. 2C. Jenkinson ▲ 82' 6.5
  3. 8B. Thompson ▲ 64' 7.7
  4. 14N. Kabamba ▲ 65' 6.3
  5. 16W. Hondermarck ▲ 56' 7.3
  6. 25D. Ajayi
  7. 31B. Ilunga ▲ 55' 6.5
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 41I. Lawlor 6.3
  2. 2L. Billington 7.0
  3. 18J. Connolly 6.3
  4. 25A. Pond 7.2
  5. 3R. Hutchinson 6.2
  6. 23J. Powell 7.3
  7. 6M. H. Sanders 6.5
  8. 26T. O'Reilly ▼ 90' 5.7
  9. 17M. Holicek ▼ 87' 6.3
  10. 20C. Agius ▼ 81' 6.2
  11. 24J. March 6.6

Dự bị 7

  1. 1T. Booth
  2. 5M. Demetriou ▲ 87' 7.3
  3. 14C. Finney
  4. 19O. Lunt ▲ 90'
  5. 29A. Thibaut ▲ 81' 6.3
  6. 31L. Moult
  7. 32L. Moore

Thống kê

024
330
31%Kiểm soát bóng69%
10Dứt điểm16
5Trúng đích4
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn8
4Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
250Chuyền bóng558
122Chuyền chính xác430
49%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu60
93Ghi được108
67Thủng lưới80
1.63Bàn thắng mỗi trận1.8
16Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn36
51Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu