Bromley F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 1-2 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 1, hòa 1, Crewe Alexandra F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- Hayes Lane, Bromley
- Phong độ
- DLLLD Bromley F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 2' L. Leigh · M. Cheek 1-0
- 45' Shilow Tracey
- HT1-0
- 56' ▲ J. Lankester ▼ C. Thomas
- 56' ▲ J. Tabiner ▼ L. Billington
- 61' ▲ L. Dennis ▼ C. Congreve
- 64' ▲ C. Long ▼ M. Holíček
- 74' ▲ B. Thompson ▼ L. Leigh
- 78' Ben Thompson
- 81' Callum Reynolds
- 82' ▲ O. Bogle ▼ S. Tracey
- 82' ▲ R. Cooney ▼ M. Conway
- 83' ▲ O. Sowunmi ▼ D. Imray
- 83' 1-1 M. Demetriou · J. Tabiner
- 90'+1 1-2 C. Long · J. Lankester
- 90'+2 Max Sanders
- FT1-2
Đội hình
- 1G. Smith 6.9
- 16K. Grant 6.6
- 17B. Webster 6.3
- 2C. Reynolds 6.2
- 25D. Imray ▼ 83' 6.6
- 20J. Arthurs 6.6
- 8L. Leigh ⚽ ▼ 74' 7.7
- 22C. Congreve ▼ 61' 6.6
- 30I. Odutayo 7.3
- 9M. Cheek ⇢ 7.0
- 18C. Whitely 7.3
Dự bị 7
- 11L. Dennis ▲ 61' 6.2
- 32B. Thompson ▲ 74' 6.2
- 5O. Sowunmi ▲ 83' 6.2
- 19L. Amantchi
- 23B. Topalloj
- 10M. Dinanga
- 12S. Long
- 12F. Marschall 7.0
- 3J. Knight-Lebel 7.3
- 5M. Demetriou ⚽ 7.9
- 4Z. Williams 7.5
- 28L. Billington ▼ 56' 6.3
- 17M. Holíček ▼ 64' 6.3
- 8C. Thomas ▼ 56' 6.7
- 6M. Sanders 7.0
- 25M. Conway ▼ 82' 7.2
- 10S. Tracey ▼ 82' 7.0
- 15K. Hemmings 7.7
Dự bị 7
- 11J. Tabiner ▲ 56' 7.2
- 14J. Lankester ▲ 56' 7.2
- 7C. Long ⚽ ▲ 64' 7.2
- 2R. Cooney ▲ 82' 6.7
- 9O. Bogle ▲ 82' 6.9
- 24C. Finney
- 18J. Connolly
Thống kê
02⚑5
⚑720
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm15
2Trúng đích5
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị2
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
255Chuyền bóng361
149Chuyền chính xác270
58%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu57
92Ghi được68
82Thủng lưới65
1.51Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn21
51Hiệp hai43