Crewe Alexandra F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Bromley F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Bromley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 4-1 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 2, hòa 1, Bromley F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
DLLLD Bromley F.C.
  1. 18' L. Billington J. Connolly
  2. 28' O. Bogle 1-0
  3. 32' O. Bogle · J. Lankester 2-0
  4. 36' 2-1 M. Cheek11m
  5. 38' J. Lankester · L. Billington 3-1
  6. HT3-1
  7. 46' L. Amantchi C. Reynolds
  8. 52' Grant Smith
  9. 55' Lewis Billington
  10. 58' S. Tracey J. Lankester
  11. 59' J. Tabiner M. Sanders
  12. 60' C. Congreve L. Dennis
  13. 68' J. Passley D. Imray
  14. 68' O. Olomola M. Cheek
  15. 74' Ryan Cooney
  16. 75' Kamarl Grant
  17. 78' C. Long O. Bogle
  18. 78' O. Lunt J. Powell
  19. 79' Kamarl Grant
  20. 79' Kamarl Grant
  21. 82' Omar Sowunmi
  22. 82' J. Knight-Lebel · L. Billington 4-1
  23. 83' B. Webster C. Whitely
  24. FT4-1

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Bell
  1. 12F. Marschall 7.0
  2. 18J. Connolly ▼ 18' 6.7
  3. 3J. Knight-Lebel 7.9
  4. 5M. Demetriou 7.2
  5. 2R. Cooney 7.0
  6. 23J. Powell ▼ 78' 6.7
  7. 6M. Sanders ▼ 59' 7.5
  8. 17M. Holíček 7.0
  9. 25M. Conway 5.9
  10. 9O. Bogle ⚽2 ▼ 78' 8.3
  11. 14J. Lankester ▼ 58' 8.2

Dự bị 7

  1. 28L. Billington ▲ 18' 7.9
  2. 10S. Tracey ▲ 58' 6.5
  3. 11J. Tabiner ▲ 59' 6.3
  4. 7C. Long ▲ 78' 6.9
  5. 19O. Lunt ▲ 78' 6.9
  6. 1T. Booth
  7. 24C. Finney
Bromley F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Woodman
  1. 1G. Smith 6.3
  2. 16K. Grant 6.0
  3. 5O. Sowunmi 6.9
  4. 2C. Reynolds ▼ 46' 6.3
  5. 25D. Imray ▼ 68' 6.3
  6. 20J. Arthurs 6.7
  7. 32B. Thompson 6.7
  8. 30I. Odutayo 6.3
  9. 18C. Whitely ▼ 83' 7.0
  10. 9M. Cheek ▼ 68' 7.2
  11. 11L. Dennis ▼ 60' 6.2

Dự bị 7

  1. 19L. Amantchi ▲ 46' 6.7
  2. 22C. Congreve ▲ 60' 6.3
  3. 7J. Passley ▲ 68' 6.3
  4. 29O. Olomola ▲ 68' 6.5
  5. 17B. Webster ▲ 83' 6.7
  6. 4A. Charles
  7. 12S. Long

Thống kê

022
741
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm10
8Trúng đích3
2Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
2Phạt góc7
1Việt vị0
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
354Chuyền bóng277
245Chuyền chính xác165
69%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu61
68Ghi được92
65Thủng lưới82
1.19Bàn thắng mỗi trận1.51
18Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu