Crewe Alexandra F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bromley F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Bromley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 0-1 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 2, hòa 1, Bromley F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
DLLLD Bromley F.C.
  1. 16' Ben Krauhaus
  2. 38' Ben Thompson
  3. HT0-0
  4. 52' 0-1 M. Cheek
  5. 58' E. Tezgel J. Connolly
  6. 68' O. Lunt C. Thomas
  7. 68' L. Moult J. March
  8. 73' W. Hondermarck B. Thompson
  9. 76' N. Kabamba M. Cheek
  10. 81' J. J. Mingi J. Lankester
  11. 81' D. Rankine J. Golding
  12. 90'+5 Owen Lunt
  13. FT0-1

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Lee Bell
  1. 1T. Booth 6.3
  2. 16J. Golding ▼ 81' 6.7
  3. 5M. Demetriou 6.3
  4. 18J. Connolly ▼ 58' 6.5
  5. 2L. Billington 7.2
  6. 6M. H. Sanders 7.2
  7. 8C. Thomas ▼ 68' 6.3
  8. 3R. Hutchinson 7.3
  9. 26T. O'Reilly 6.7
  10. 7J. Lankester ▼ 81' 6.6
  11. 24J. March ▼ 68' 6.7

Dự bị 7

  1. 4J. J. Mingi ▲ 81' 6.6
  2. 13S. Waller
  3. 14C. Finney
  4. 15D. Rankine ▲ 81' 6.3
  5. 19O. Lunt ▲ 68' 6.2
  6. 31L. Moult ▲ 68' 6.6
  7. 36E. Tezgel ▲ 58' 6.3
Bromley F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Andrew John Woodman
  1. 12S. Long 7.6
  2. 5O. Sowunmi 6.7
  3. 6K. Cameron 6.9
  4. 30I. Odutayo 8.0
  5. 26M. Ifill 6.6
  6. 20J. Arthurs 7.3
  7. 4A. Charles 6.7
  8. 8B. Thompson ▼ 73' 6.3
  9. 11M. Pinnock 7.0
  10. 7B. Krauhaus 6.9
  11. 9M. Cheek ▼ 76' 7.2

Dự bị 7

  1. 1G. Smith
  2. 10M. Dinanga
  3. 14N. Kabamba ▲ 76' 6.3
  4. 16W. Hondermarck ▲ 73' 6.9
  5. 31B. Ilunga
  6. 34A. Stepien-Iwumene
  7. 36G. Penn

Thống kê

015
520
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm12
1Trúng đích5
2Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
5Phạt góc5
3Việt vị2
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
378Chuyền bóng312
269Chuyền chính xác194
71%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu57
108Ghi được93
80Thủng lưới67
1.8Bàn thắng mỗi trận1.63
13Giữ sạch lưới16
36Trên 2.5 bàn33
55Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu