Salford City F.C. vs Bristol Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 1-0 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 1, hòa 1, Bristol Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- 8' R. Graydon · K. N'Mai 1-0
- 29' Luke Garbutt
- 43' Haji Mnoga
- HT1-0
- 46' ▲ J. Senior ▼ L. Thomas
- 46' ▲ T. Lockyer ▼ A. Kilgour
- 46' ▲ E. Harrison ▼ I. Hutchinson
- 70' ▲ B. Woodburn ▼ J. Austerfield
- 70' ▲ R. Longelo-Mbule ▼ H. Mnoga
- 70' ▲ Y. Akhamrich ▼ S. Forde
- 78' ▲ K. Conteh ▼ K. Thompson-Sommers
- 83' ▲ O. Ashley ▼ J. Grant
- 83' ▲ M. Butcher ▼ K. Cesay
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Young 7.2
- 6O. Turton 6.6
- 15B. Cooper 7.7
- 29L. Garbutt 6.9
- 8J. Grant ▼ 83' 8.3
- 19H. Mnoga ▼ 70' 6.9
- 21K. Cesay ▼ 83' 6.5
- 17J. Austerfield ▼ 70' 6.9
- 10K. N'Mai ⇢ 6.9
- 26R. Graydon ⚽ 6.9
- 23D. Udoh 6.2
Dự bị 7
- 33M. Howard
- 3K. Berkoe
- 4O. Ashley ▲ 83' 6.6
- 7B. Woodburn ▲ 70' 6.5
- 18M. Butcher ▲ 83' 6.9
- 27N. Siri
- 45R. Longelo-Mbule ▲ 70' 6.6
- 13B. Young 6.2
- 17K. Balmer 7.3
- 26R. Harbottle 6.3
- 5A. Kilgour ▼ 46' 6.5
- 3J. Sparkes 6.2
- 8I. Hutchinson ▼ 46' 6.3
- 14K. Thompson-Sommers ▼ 78' 6.9
- 7S. Forde ▼ 70' 5.9
- 15R. De Havilland 7.3
- 11L. Thomas ▼ 46' 6.5
- 29F. Cavegn 6.2
Dự bị 7
- 1L. Southwood
- 2J. Senior ▲ 46' 7.0
- 4T. Moore
- 70Y. Akhamrich ▲ 70' 6.3
- 12T. Lockyer ▲ 46' 7.2
- 19E. Harrison ▲ 46' 6.5
- 22K. Conteh ▲ 78' 6.5
Thống kê
02⚑9
⚑400
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm6
5Trúng đích2
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
9Phạt góc4
1Việt vị2
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
2Cứu thua4
222Chuyền bóng280
116Chuyền chính xác155
52%Chính xác chuyền55%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu60
95Ghi được77
79Thủng lưới86
1.48Bàn thắng mỗi trận1.28
20Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn31
57Hiệp hai48