Bristol Rovers F.C. vs Salford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 2-1 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 2, hòa 1, Salford City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- LLWWD Salford City F.C.
- 11' 0-1 M. Butcher
- 40' Kadeem Harris
- 43' ▲ L. Thomas ▼ J. Cotterill
- 45' E. Harrison · A. Kilgour 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ K. Conteh ▼ T. Moore
- 54' Luke Garbutt
- 57' Ossama Ashley
- 61' Clinton Mola
- 63' F. Cavegn 2-1
- 64' ▲ J. Grant ▼ O. Ashley
- 64' ▲ J. Bird ▼ B. Woodburn
- 74' Haji Mnoga
- 81' ▲ B. Bilongo ▼ J. McEachran
- 84' ▲ J. Austerfield ▼ B. Cooper
- 90'+7 Luke Thomas
- 90'+6 Haji Mnoga
- 90'+3 ▲ O. Dewsbury ▼ F. Cavegn
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Southwood 7.6
- 4T. Moore ▼ 46' 6.2
- 5A. Kilgour ⇢ 7.9
- 6C. Mola 6.5
- 23M. Southam-Hales 6.9
- 24A. Chang 7.0
- 20J. McEachran ▼ 81' 6.7
- 14J. Cotterill ▼ 43' 6.7
- 3J. Sparkes 6.7
- 19E. Harrison ⚽ 7.0
- 29F. Cavegn ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 7
- 2J. Senior
- 11L. Thomas ▲ 43' 6.3
- 22K. Conteh ▲ 46' 6.9
- 27B. Bilongo ▲ 81' 6.7
- 30F. Issaka
- 43O. Dewsbury ▲ 90'
- 47K. Hill
- 1M. Young 6.3
- 15B. Cooper ▼ 84' 6.3
- 22A. Oluwo 6.7
- 29L. Garbutt 6.2
- 18M. Butcher ⚽ 7.9
- 19H. Mnoga 6.3
- 21K. Cesay 6.2
- 4O. Ashley ▼ 64' 6.6
- 14K. Harris 6.2
- 7B. Woodburn ▼ 64' 6.9
- 23D. Udoh 6.2
Dự bị 7
- 33M. Howard
- 6O. Turton
- 8J. Grant ▲ 64' 7.5
- 11J. Bird ▲ 64' 6.2
- 12T. Edwards
- 17J. Austerfield ▲ 84' 6.6
- 34R. Butt
Thống kê
02⚑2
⚑541
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm18
2Trúng đích6
3Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
2Phạt góc5
2Việt vị1
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua0
260Chuyền bóng289
139Chuyền chính xác173
53%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu64
77Ghi được95
86Thủng lưới79
1.28Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai57