Colchester United F.C. vs Fleetwood Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 2-1 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 4, hòa 2, Fleetwood Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
- Phong độ
- WWLLD Colchester United F.C.
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- 14' K. Lisbie · J. Payne 1-0
- 38' M. Mbick · S. Tovide 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Mullarkey ▼ H. Holgate
- 46' ▲ C. Evans ▼ L. Roberts
- 54' ▲ O. Edwards ▼ K. Lisbie
- 63' ▲ W. Goodwin ▼ M. Mbick
- 72' Elliot Bonds
- 76' ▲ M. Virtue-Thick ▼ M. Helm
- 76' ▲ O. Devonport ▼ W. Davies
- 79' 2-1 E. Ennis
- 80' Josh Powell
- 82' ▲ Z. Medley ▼ K. Hughes
- 83' ▲ D. Gape ▼ R. Hunt
- 83' ▲ J. Williams ▼ S. Tovide
- 88' Dominic Gape
- 90'+8 Owura Edwards
- 90'+7 Will Goodwin
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Macey 6.2
- 30K. Vincent-Young 6.9
- 5J. Tucker 7.0
- 24H. Araujo 7.2
- 40F. Terry 7.9
- 16A. Read 7.0
- 2R. Hunt ▼ 83' 6.9
- 9S. Tovide ⇢ ▼ 83' 6.9
- 10J. Payne ⇢ 6.9
- 14K. Lisbie ⚽ ▼ 54' 7.9
- 33M. Mbick ⚽ ▼ 63' 7.9
Dự bị 7
- 12T. Smith
- 15D. Gape ▲ 83' 6.7
- 17J. Williams ▲ 83' 6.7
- 19W. Goodwin ▲ 63' 6.6
- 20J. Baldwin
- 21O. Edwards ▲ 54' 6.5
- 23A. Akande
- 13J. Lynch 6.0
- 26S. Rooney 6.3
- 18H. Holgate ▼ 46' 6.2
- 32K. Hughes ▼ 82' 6.3
- 22J. Powell 5.9
- 20H. Neal 7.2
- 16E. Ennis ⚽ 7.7
- 6E. Bonds 6.2
- 10M. Helm ▼ 76' 6.2
- 34L. Roberts ▼ 46' 5.9
- 9W. Davies ▼ 76' 6.5
Dự bị 7
- 37L. Hewitson
- 44T. Mullarkey ▲ 46' 6.9
- 35C. Haughey
- 3Z. Medley ▲ 82' 6.9
- 8M. Virtue-Thick ▲ 76' 6.7
- 29O. Devonport ▲ 76' 6.2
- 17C. Evans ▲ 46' 6.6
Thống kê
03⚑4
⚑520
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm11
3Trúng đích2
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
4Phạt góc5
1Việt vị2
7Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
414Chuyền bóng372
312Chuyền chính xác270
75%Chính xác chuyền73%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu57
78Ghi được81
59Thủng lưới75
1.42Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai49