Fleetwood Town F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 0-0 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 2, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
- Phong độ
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 29' ▲ J. Gordon ▼ H. Anderson
- 45'+1 ▲ F. Kelleher ▼ B. Goodliffe
- HT0-0
- 61' Danny Mayor
- 67' ▲ K. Harratt ▼ D. Mayor
- 69' Liam Shaw
- 71' Matt Macey
- 76' ▲ O. Thorn ▼ O. Edwards
- 77' ▲ P. Patterson ▼ Mackenzie Hunt
- 77' ▲ R. Broom ▼ R. Coughlan
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Harrington 6.9
- 26L. Shaw 7.5
- 5J. Bolton 7.5
- 25F. Potter 7.3
- 8M. Virtue-Thick 6.9
- 2C. Johnston 7.2
- 17M. Helm 7.3
- 10D. Mayor ▼ 67' 6.2
- 16Mackenzie Hunt ▼ 77' 7.2
- 7R. Graydon 6.3
- 19R. Coughlan ▼ 77' 6.7
Dự bị 7
- 9K. Harratt ▲ 67' 6.3
- 44P. Patterson ▲ 77' 6.6
- 11R. Broom ▲ 77' 6.5
- 15R. Bennett
- 13J. Lynch
- 32K. Hughes
- 14T. Lonergan
- 1M. Macey 7.0
- 18M. Egbo 6.6
- 5B. Goodliffe ▼ 45' 6.7
- 25A. Donnelly 7.2
- 3E. Iandolo 7.9
- 15J. McDonnell 7.2
- 16A. Read 6.9
- 7H. Anderson ▼ 29' 6.2
- 10J. Payne 7.9
- 21O. Edwards ▼ 76' 6.3
- 9S. Tovide 6.9
Dự bị 7
- 11J. Gordon ▲ 29' 6.5
- 4F. Kelleher ▲ 45' 7.2
- 31O. Thorn ▲ 76' 6.3
- 8E. Bishop
- 30A. Woodyard
- 19R. Hunt
- 12T. Smith
Thống kê
02⚑3
⚑710
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm8
3Trúng đích1
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
3Phạt góc7
0Việt vị2
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
306Chuyền bóng483
218Chuyền chính xác381
71%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu59
79Ghi được76
74Thủng lưới60
1.36Bàn thắng mỗi trận1.29
19Giữ sạch lưới26
29Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai41