Colchester United F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Fleetwood Town F.C.

Colchester United F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-1 Fleetwood Town F.C. tại League One, 19 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 4, hòa 2, Fleetwood Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
WDDWD Fleetwood Town F.C.
  1. 38' A. Gilbey 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' J. Matt A. Hunter
  4. 60' 1-1 E. Jonsson
  5. 71' D. Wright M. Sordell
  6. 75' M. Bonne G. Massey
  7. 75' N. Haugton J. Proctor
  8. 78' E. Lee C. Porter
  9. 90' Elliott Lee
  10. FT1-1

Đội hình

Colchester United F.C.
  1. 32J. Kean
  2. 3M. Briggs
  3. 5A. Wynter
  4. 18T. Eastman
  5. 24R. Brindley
  6. 2O. Garvan
  7. 11G. Massey ▼ 75'
  8. 10G. Moncur
  9. 8A. Gilbey
  10. 9C. Porter ▼ 78'
  11. 45M. Sordell ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 7D. Wright ▲ 71'
  2. 19M. Bonne ▲ 75'
  3. 12E. Lee ▲ 78'
  4. 4J. Edwards
  5. 6G. Elokobi
  6. 28D. Ambrose
  7. 33E. Parish
Fleetwood Town F.C.
  1. 1C. Maxwell
  2. 2C. McLaughlin
  3. 47J. Davis
  4. 7A. Bell
  5. 5E. Jonsson
  6. 6N. Pond
  7. 8J. Ryan
  8. 18A. Sarcevic
  9. 14B. Grant
  10. 9J. Proctor ▼ 75'
  11. 22A. Hunter ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 10J. Matt ▲ 59'
  2. 27N. Haugton ▲ 75'
  3. 4S. Jordan
  4. 12T. Hornby-Forbes
  5. 15V. Nirennold
  6. 20K. Deacon
  7. 40A. Gogic

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 45 +37 87
2
Burton Albion F.C.
46 57 - 37 +20 85
3
Walsall F.C.
46 71 - 49 +22 84
4
Millwall F.C.
46 73 - 49 +24 81
5
Bradford City A.F.C.
46 55 - 40 +15 80
6
Barnsley F.C.
46 70 - 54 +16 74
7
Scunthorpe United F.C.
46 60 - 47 +13 74
8
Coventry City F.C.
46 67 - 49 +18 69
9
Gillingham F.C.
46 71 - 56 +15 69
10
Rochdale A.F.C.
46 68 - 61 +7 69
11
Sheffield F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Port Vale F.C.
46 56 - 58 -2 65
13
Peterborough United F.C.
46 82 - 73 +9 63
14
Bury F.C.
46 56 - 73 -17 60
15
Southend United F.C.
46 58 - 64 -6 59
16
Swindon Town F.C.
46 64 - 71 -7 59
17
Oldham Athletic A.F.C.
46 44 - 58 -14 54
18
Chesterfield F.C.
46 58 - 70 -12 53
19
Fleetwood Town F.C.
46 52 - 56 -4 51
20
Shrewsbury Town F.C.
46 58 - 79 -21 50
21
Doncaster Rovers F.C.
46 48 - 64 -16 46
22
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 40 - 63 -23 46
23
Colchester United F.C.
46 57 - 99 -42 40
24
Crewe Alexandra F.C.
46 46 - 83 -37 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu53
71Ghi được58
112Thủng lưới62
1.37Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu