Colchester United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Fleetwood Town F.C.

Colchester United F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 2-1 Fleetwood Town F.C. tại League One, 11 tháng 10, 2014. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 4, hòa 2, Fleetwood Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 12
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
WDDWD Fleetwood Town F.C.
  1. 18' 0-1 L. McAlinden · G. Evans
  2. 40' G. Massey · F. Sears 1-1
  3. HT1-1
  4. 62' D. Ball J. Proctor
  5. 68' D. Wright S. Watt
  6. 76' G. Massey · S. Clohessy 2-1
  7. 77' S. Dobbie A. Sarcevic
  8. 83' N. Haugton G. Evans
  9. 85' S. Szmodics G. Moncur
  10. FT2-1

Đội hình

Colchester United F.C.
  1. 1S. Walker
  2. 20S. Clohessy
  3. 18T. Eastman
  4. 39E. Hewitt
  5. 26F. Kent
  6. 38D. Fox
  7. 7S. Watt ▼ 68'
  8. 21G. Massey
  9. 24G. Moncur ▼ 85'
  10. 8A. Gilbey
  11. 11F. Sears

Dự bị 7

  1. 17D. Wright ▲ 68'
  2. 28S. Szmodics ▲ 85'
  3. 19R. Healey
  4. 4M. Okuonghae
  5. 6C. Eastmond
  6. 12C. Lewington
  7. 27M. Bonne
Fleetwood Town F.C.
  1. 28C. Maxwell
  2. 25S. Jordan
  3. 33S. Crainey
  4. 5M. Roberts
  5. 3D. Andrew
  6. 8S. Schumacher
  7. 18A. Sarcevic ▼ 77'
  8. 12J. Morris
  9. 7G. Evans ▼ 83'
  10. 19J. Proctor ▼ 62'
  11. 20L. McAlinden

Dự bị 7

  1. 23D. Ball ▲ 62'
  2. 9S. Dobbie ▲ 77'
  3. 27N. Haugton ▲ 83'
  4. 1S. Davies
  5. 4S. Murdoch
  6. 6N. Pond
  7. 17M. Blair

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu49
69Ghi được50
90Thủng lưới57
1.35Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu