Tranmere Rovers F.C. vs Bromley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 0-2 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 7, hòa 2, Bromley F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- DLLLD Bromley F.C.
- 2' 0-1 M. Cheek · M. Pinnock
- 15' Joe Ironside
- 41' Idris Odutayo
- HT0-1
- 49' Patrick Brough
- 57' 0-2 M. Cheek
- 59' Michael Cheek
- 66' ▲ J. Davison ▼ K. Dennis
- 66' ▲ C. Jennings ▼ J. Ironside
- 66' ▲ B. Blacker ▼ R. Smallwood
- 66' ▲ N. Kabamba ▼ M. Cheek
- 73' William Hondermarck
- 84' ▲ E. Bristow ▼ A. McGowan
- 85' ▲ B. Ilunga ▼ C. Whitely
- 90'+3 ▲ B. Thompson ▼ W. Hondermarck
- FT0-2
Đội hình
- 12J. Barrett 6.9
- 30A. McGowan ▼ 84' 6.3
- 5N. Smith 6.3
- 3P. Brough 6.3
- 2C. Norman 7.6
- 8S. Finley 6.5
- 6R. Smallwood ▼ 66' 6.3
- 14J. Joseph 6.9
- 7C. Whitaker 6.7
- 9K. Dennis ▼ 66' 6.5
- 29J. Ironside ▼ 66' 7.0
Dự bị 6
- 10J. Davison ▲ 66' 6.7
- 17S. Solomon
- 18C. Jennings ▲ 66' 6.9
- 23E. Bristow ▲ 84' 6.7
- 24B. Blacker ▲ 66' 6.9
- 42N. Kenneh
- 1G. Smith 7.7
- 26M. Ifill 6.9
- 5O. Sowunmi 7.7
- 3D. Elerewe 6.9
- 30I. Odutayo 7.3
- 4A. Charles 7.5
- 18C. Whitely ▼ 85' 6.2
- 20J. Arthurs 5.9
- 16W. Hondermarck ▼ 90' 6.5
- 11M. Pinnock ⇢ 7.2
- 9M. Cheek ⚽2 ▼ 66' 8.3
Dự bị 7
- 12S. Long
- 6K. Cameron
- 7B. Krauhaus
- 8B. Thompson ▲ 90'
- 14N. Kabamba ▲ 66' 6.3
- 22L. Samuel
- 31B. Ilunga ▲ 85' 6.9
Thống kê
02⚑4
⚑430
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm7
4Trúng đích4
4Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
493Chuyền bóng275
334Chuyền chính xác134
68%Chính xác chuyền49%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu57
62Ghi được93
91Thủng lưới67
1.17Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai51