Tranmere Rovers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bromley F.C.

Tranmere Rovers F.C. vs Bromley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 2-1 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 7, hòa 2, Bromley F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
Sân vận động
Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
Phong độ
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
DLLLD Bromley F.C.
  1. 27' 0-1 M. Cheek · B. Ilunga
  2. 32' J. Hawkes · R. Hendry 1-1
  3. HT1-1
  4. 62' I. Odutayo A. Mayor
  5. 62' A. Charles C. Whitely
  6. 62' L. Dennis C. Congreve
  7. 66' C. Merrie K. Morris
  8. 66' N. Kabamba M. Cheek
  9. 70' O. Patrick · R. Hendry 2-1
  10. 72' M. Kacurri B. Ilunga
  11. 75' C. Jennings J. Hawkes
  12. 87' H. Saunders K. Dennis
  13. 90'+6 Luke McGee
  14. 90'+2 Harvey Saunders
  15. 90'+4 Nicke Kabamba
  16. 90'+2 Byron Webster
  17. FT2-1

Đội hình

Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: A. Crosby
  1. 1L. McGee 6.6
  2. 2C. Norman 6.0
  3. 22L. O'Connor 6.9
  4. 6J. Turnbull 7.2
  5. 23C. Wood 6.3
  6. 17S. Finley 7.0
  7. 8R. Hendry ⇢2 7.5
  8. 30O. Patrick 7.9
  9. 11J. Hawkes ▼ 75' 7.3
  10. 7K. Morris ▼ 66' 6.6
  11. 14K. Dennis ▼ 87' 6.7

Dự bị 7

  1. 16C. Merrie ▲ 66' 6.6
  2. 18C. Jennings ▲ 75' 6.3
  3. 19H. Saunders ▲ 87' 6.5
  4. 12S. Mather
  5. 15J. Garrett
  6. 13J. Murphy
  7. 20S. Taylor
Bromley F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Woodman
  1. 1G. Smith 6.0
  2. 16K. Grant 6.3
  3. 5O. Sowunmi 6.9
  4. 17B. Webster 6.9
  5. 34A. Mayor ▼ 62' 6.6
  6. 20J. Arthurs 7.3
  7. 32B. Thompson 6.7
  8. 22C. Congreve ▼ 62' 6.7
  9. 18C. Whitely ▼ 62' 6.6
  10. 31B. Ilunga ▼ 72' 7.0
  11. 9M. Cheek ▼ 66' 7.3

Dự bị 7

  1. 30I. Odutayo ▲ 62' 6.3
  2. 4A. Charles ▲ 62' 6.7
  3. 11L. Dennis ▲ 62' 6.6
  4. 26N. Kabamba ▲ 66' 6.7
  5. 35M. Kacurri ▲ 72' 6.7
  6. 12S. Long
  7. 19M. Ifill

Thống kê

025
320
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm4
3Trúng đích3
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị1
5Phạm lỗi4
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
439Chuyền bóng294
317Chuyền chính xác163
72%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu61
64Ghi được92
86Thủng lưới82
1.12Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu