Bromley F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 3-3 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 1, hòa 2, Tranmere Rovers F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Sân vận động
- Hayes Lane, London
- Phong độ
- DLLLD Bromley F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- 16' K. Cameron · M. Pinnock 1-0
- 20' Kyle Cameron
- 27' 1-1 N. Smith · C. Norman
- 37' N. Kabamba · L. Samuel 2-1
- 38' Joe Murphy
- 41' Josh Davison
- 42' ▲ J. Joseph ▼ J. Turnbull
- HT2-1
- 46' ▲ C. Jennings ▼ J. Davison
- 49' M. Cheek11m 3-1
- 50' 3-2 O. Patrick
- 54' Patrick Brough
- 60' 3-3 C. Norman
- 71' Byron Webster
- 72' Jude Arthurs
- 74' ▲ I. Odutayo ▼ N. Kabamba
- 79' ▲ C. Whitaker ▼ S. Solomon
- 84' ▲ M. Dinanga ▼ M. Pinnock
- 84' ▲ W. Hondermarck ▼ C. Whitely
- FT3-3
Đội hình
- 12S. Long 6.0
- 5O. Sowunmi 6.3
- 17B. Webster 5.2
- 6K. Cameron ⚽ 7.6
- 22L. Samuel ⇢ 7.0
- 4A. Charles 6.3
- 20J. Arthurs 6.9
- 11M. Pinnock ⇢ ▼ 84' 7.3
- 18C. Whitely ▼ 84' 6.6
- 9M. Cheek ⚽ 7.0
- 14N. Kabamba ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 7
- 1G. Smith
- 7B. Krauhaus
- 8B. Thompson
- 10M. Dinanga ▲ 84' 6.5
- 16W. Hondermarck ▲ 84' 6.3
- 19J. Umolu
- 30I. Odutayo ▲ 74' 6.9
- 13J. Murphy 6.9
- 5N. Smith ⚽ 7.3
- 4J. Turnbull ▼ 42' 6.2
- 3P. Brough 5.7
- 2C. Norman ⚽ ⇢ 7.9
- 6R. Smallwood 6.9
- 42N. Kenneh 6.3
- 11O. Patrick ⚽ 7.3
- 10J. Davison ▼ 46' 6.2
- 17S. Solomon ▼ 79' 6.7
- 29J. Ironside 6.2
Dự bị 7
- 7C. Whitaker ▲ 79' 6.7
- 8S. Finley
- 12J. Barrett
- 14J. Joseph ▲ 42' 6.7
- 18C. Jennings ▲ 46' 6.2
- 24B. Blacker
- 25T. Harris
Thống kê
12⚑8
⚑230
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm9
8Trúng đích4
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
242Chuyền bóng271
117Chuyền chính xác167
48%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu53
93Ghi được62
67Thủng lưới91
1.63Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn30
51Hiệp hai38