Barrow A.F.C. vs Fleetwood Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 0-1 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 2, hòa 2, Fleetwood Town F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
- Phong độ
- DLDWD Barrow A.F.C.
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- 10' Niall Canavan
- 21' ▲ E. Newby ▼ R. Booty
- 26' Tom Barkhuizen
- 37' 0-1 R. Graydon · M. Virtue-Thick
- 45'+3 ▲ J. Davies ▼ M. Virtue-Thick
- HT0-1
- 49' Scott Smith
- 65' ▲ K. Hemmings ▼ S. Smith
- 66' Elliot Bonds
- 68' ▲ H. Neal ▼ M. Helm
- 75' ▲ J. Norwood ▼ W. Davies
- 75' ▲ C. Evans ▼ R. Graydon
- 79' ▲ C. Mahoney ▼ T. Walker
- 90'+5 James Norwood
- 90' Harrison Neal
- FT0-1
Đội hình
- 1W. Stanway 7.0
- 5C. Raglan 8.9
- 6N. Canavan 3.0
- 3L. Shipley 6.6
- 22R. Booty ▼ 21' 6.9
- 29T. Barkhuizen 7.3
- 8S. Smith ▼ 65' 6.5
- 21J. Earing 6.7
- 7B. Jackson 7.2
- 10T. Walker ▼ 79' 5.9
- 34B. Whitfield 6.2
Dự bị 7
- 31B. Winterbottom
- 43K. Smith
- 11E. Newby ▲ 21' 6.3
- 17K. Kouyate
- 23C. Mahoney ▲ 79' 6.7
- 27D. Worrall
- 15K. Hemmings ▲ 65' 7.0
- 13J. Lynch 7.7
- 18H. Holgate 7.3
- 4J. Bolton 7.9
- 5F. Potter 7.2
- 26S. Rooney 6.6
- 6E. Bonds 7.2
- 8M. Virtue-Thick ⇢ ▼ 45' 6.6
- 3Z. Medley 6.2
- 10M. Helm ▼ 68' 7.0
- 7R. Graydon ⚽ ▼ 75' 7.3
- 9W. Davies ▼ 75' 6.6
Dự bị 7
- 1D. Harrington
- 44T. Mullarkey
- 20H. Neal ▲ 68' 6.7
- 25W. Johnson
- 15J. Davies ▲ 45' 6.7
- 11J. Norwood ▲ 75' 6.3
- 17C. Evans ▲ 75' 6.5
Thống kê
12⚑4
⚑930
32%Kiểm soát bóng68%
8Dứt điểm19
1Trúng đích6
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
4Phạt góc9
0Việt vị1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
236Chuyền bóng534
153Chuyền chính xác447
65%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
57Ghi được81
90Thủng lưới75
1Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai49