Fleetwood Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 3:4
·
Barrow A.F.C.

Fleetwood Town F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 1-1 Barrow A.F.C. tại Football League Trophy, 30 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 6, hòa 2, Barrow A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
Trọng tài
T. Kirk
Phong độ
WDDWD Fleetwood Town F.C.
DLDWD Barrow A.F.C.
  1. 30' B. Sarpong-Wiredu · Carlos Gomes 1-0
  2. 43' C. Johnston
  3. 44' 1-1 J. Rooney
  4. HT1-1
  5. 46' C. Teale M. Devlin
  6. 46' B. Whitfield B. Waters
  7. 49' P. Omochere
  8. 63' S. Glenfield Carlos Gomes
  9. 63' D. Boyle K. White
  10. 72' P. Zuk
  11. 75' H. Neal S. Nwabuokei
  12. 75' T. Warren J. Taylor
  13. 77' M. McMillan C. Hayes
  14. 84' R. Gotts J. Stevens
  15. 86' J. Rooney
  16. 87' B. Thompson B. Sarpong-Wiredu
  17. 120'+1 1-2 J. Rooney11m
  18. 120'+2 C. Johnston11mhỏng 11m
  19. 120'+3 1-3 B. Whitfield11m
  20. 120'+4 M. McMillan11m 2-3
  21. 120'+5 P. Omochere11m 3-3
  22. 120'+6 3-4 H. Neal11m
  23. 120'+7 M. Kenlock11mhỏng 11m
  24. 120'+8 G. Garner11m 4-4
  25. 120'+9 4-5 R. Gotts11m
  26. 120'+10 S. Glenfield11mhỏng 11m
  27. FT1-1

Đội hình

Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Brown
  1. 1J. Stolarczyk 6.5
  2. 5M. Devlin ▼ 46' 6.9
  3. 33J. Edwards 7.5
  4. 37D. Baker 7.5
  5. 20P. Omochere 6.2
  6. 4B. Sarpong-Wiredu ▼ 87' 7.3
  7. 28C. Johnston 6.9
  8. 47K. White ▼ 63' 6.5
  9. 19G. Garner 7.2
  10. 7Carlos Gomes ▼ 63' 7.3
  11. 21C. Hayes ▼ 77' 7.2

Dự bị 7

  1. 35C. Teale ▲ 46' 6.9
  2. 55S. Glenfield ▲ 63' 6.6
  3. 29D. Boyle ▲ 63' 6.6
  4. 39M. McMillan ▲ 77' 6.6
  5. 44B. Thompson ▲ 87' 6.3
  6. 31T. Donaghy
  7. 42S. Bird
Barrow A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Wild
  1. 12J. Lillis 7.5
  2. 25G. Ray 6.7
  3. 20M. Kenlock 6.7
  4. 19P. Żuk 6.3
  5. 7J. Rooney 7.9
  6. 4J. Taylor ▼ 75' 6.9
  7. 13T. White 6.9
  8. 35J. Stevens ▼ 84' 6.2
  9. 8S. Nwabuokei ▼ 75' 7.2
  10. 9B. Waters ▼ 46' 6.3
  11. 23D. Moyo 6.9

Dự bị 7

  1. 34B. Whitfield ▲ 46' 6.3
  2. 14H. Neal ▲ 75' 7.0
  3. 21T. Warren ▲ 75' 6.7
  4. 15R. Gotts ▲ 84' 6.3
  5. 22S. Moloney
  6. 5S. McClelland
  7. 3P. Brough

Thống kê

022
720
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm11
5Trúng đích1
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
2Phạt góc7
3Việt vị4
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
540Chuyền bóng314
435Chuyền chính xác210
81%Chính xác chuyền67%

So sánh

64Trận đấu58
75Ghi được62
68Thủng lưới66
1.17Bàn thắng mỗi trận1.07
18Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu