Fleetwood Town F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 0-0 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 6, hòa 2, Barrow A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 43
- Sân vận động
- Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
- Phong độ
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- DLDWD Barrow A.F.C.
- 14' Harrison Neal
- 38' Finley Potter
- HT0-0
- 51' Shaun Rooney
- 51' Emile Acquah
- 58' ▲ T. Smith ▼ B. Jackson
- 59' ▲ A. Pressley ▼ E. Acquah
- 60' Ben Whitfield
- 69' ▲ G. Morrison ▼ H. Neal
- 73' ▲ I. Fletcher ▼ C. Mahoney
- 76' ▲ K. Moore ▼ O. Devonport
- 80' ▲ K. Kouyate ▼ E. Newby
- FT0-0
Đội hình
- 13J. Lynch 7.0
- 15R. Bennett 7.2
- 5J. Bolton 7.2
- 25F. Potter 7.0
- 26S. Rooney 7.5
- 8M. Virtue-Thick 6.9
- 20H. Neal ▼ 69' 6.9
- 10D. Mayor 7.5
- 44P. Patterson 7.3
- 17M. Helm 6.0
- 31O. Devonport ▼ 76' 6.3
Dự bị 7
- 23G. Morrison ▲ 69' 6.9
- 27K. Moore ▲ 76' 6.7
- 37L. Hewitson
- 21L. Marsh
- 16Mackenzie Hunt
- 3Z. Medley
- 11R. Broom
- 21W. Stanway 7.2
- 16S. Foley 6.9
- 6N. Canavan 7.2
- 14M. Williams 7.3
- 30B. Jackson ▼ 58' 7.0
- 15R. Gotts 7.3
- 4D. Campbell 7.0
- 34B. Whitfield 6.9
- 11E. Newby ▼ 80' 6.6
- 23C. Mahoney ▼ 73' 7.2
- 20E. Acquah ▼ 59' 6.6
Dự bị 6
- 9T. Smith ▲ 58' 6.3
- 33A. Pressley ▲ 59' 6.9
- 26I. Fletcher ▲ 73' 6.2
- 17K. Kouyate ▲ 80' 6.3
- 42T. Vassell
- 5K. Cameron
Thống kê
03⚑3
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm8
2Trúng đích1
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị2
17Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
482Chuyền bóng424
391Chuyền chính xác323
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu58
79Ghi được66
74Thủng lưới72
1.36Bàn thắng mỗi trận1.14
19Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai36