Accrington F.C. vs Grimsby Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 1-1 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 2, hòa 3, Grimsby Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
- Phong độ
- DLLDW Accrington F.C.
- WDDDD Grimsby Town F.C.
- 21' Joe Bauress
- 26' 0-1 J. Kabia · R. Staunton
- HT0-1
- 53' ▲ A. Henderson ▼ C. Brown
- 54' ▲ D. Love ▼ S. Conneely
- 61' ▲ C. Vernam ▼ D. Burns
- 65' T. Walton · A. Henderson 1-1
- 71' Donald Love
- 75' Tyler Walton
- 78' ▲ C. Caton ▼ F. Rawson
- 84' ▲ K. Mooney ▼ P. Madden
- 84' ▲ J. Woods ▼ T. Walton
- 84' ▲ C. Gardner ▼ J. Amaluzor
- 88' Isaac Sinclair
- 90' Alex Henderson
- 90'+1 ▲ D. Rose ▼ J. Kabia
- FT1-1
Đội hình
- 13O. Wright
- 17D. Matthews
- 5F. Rawson▼ 78'
- 14B. Ward
- 20C. Brown▼ 53'
- 16J. Bauress
- 28S. Conneely▼ 54'
- 3F. Sass
- 23T. Walton▼ 84'
- 11I. Sinclair
- 8P. Madden▼ 84'
Dự bị 7
- 1M. Kelly
- 2D. Love▲ 54'
- 9K. Mooney▲ 84'
- 10A. Henderson▲ 53'
- 18C. Caton▲ 78'
- 19A. Popoola
- 39J. Woods▲ 84'
- 1C. Pym
- 5H. Rodgers
- 21T. Warren
- 17C. McJannet
- 16R. Staunton
- 20G. McEachran
- 14J. Amaluzor▼ 84'
- 15G. D. Turi
- 8E. Khouri
- 18D. Burns▼ 61'
- 9J. Kabia▼ 90'
Dự bị 7
- 41S. Auton
- 3J. Sweeney
- 30C. Vernam▲ 61'
- 23H. Brown
- 10J. Soonsup-Bell
- 22C. Gardner▲ 84'
- 32D. Rose▲ 90'
Thống kê
05⚑5
⚑000
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm13
3Trúng đích4
6Chệch đích5
2Bị chặn4
5Phạt góc0
2Việt vị1
25Phạm lỗi7
5Thẻ vàng0
3Cứu thua2
271Chuyền bóng382
58%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu65
68Ghi được108
78Thủng lưới81
1.17Bàn thắng mỗi trận1.66
12Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn36
33Hiệp hai52