Notts County F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Shrewsbury Town F.C.

Notts County F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 4-1 Shrewsbury Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 2, hòa 3, Shrewsbury Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
  1. 8' M. Dennis 1-0
  2. 12' Oliver Norburn
  3. 20' S. Aljofree · M. Dennis 2-0
  4. 32' 2-1 J. Marquis · S. Stubbs
  5. 41' Sam Stubbs
  6. HT2-1
  7. 47' N. Tsaroulla · J. Jones 3-1
  8. 69' K. Gordon B. Cotter
  9. 69' C. Grant J. Jones
  10. 74' L. Hoole A. Nsiala
  11. 74' G. Nurse W. Boyle
  12. 74' C. Stewart A. Scully
  13. 75' T. Hall O. Norburn
  14. 75' K. Bennetts N. Tsaroulla
  15. 78' Conor Grant
  16. 81' Kellan Gordon
  17. 82' C. Grant · K. Gordon 4-1
  18. 86' Q. Kouhyar M. Dennis
  19. 90'+3 George Nurse
  20. 90' John Marquis
  21. FT4-1

Đội hình

Notts County F.C.
  1. 1K. Roos 6.5
  2. 23S. Aljofree 7.2
  3. 3R. McDonald 7.0
  4. 4J. Bedeau 6.9
  5. 37B. Cotter ▼ 69' 6.5
  6. 8O. Norburn ▼ 75' 6.3
  7. 18M. Palmer 7.2
  8. 14T. Iorpenda 8.0
  9. 25N. Tsaroulla ▼ 75' 7.9
  10. 10J. Jones ▼ 69' 6.9
  11. 19M. Dennis ▼ 86' 7.5

Dự bị 7

  1. 21H. Griffiths
  2. 28L. Macari
  3. 26T. Hall ▲ 75' 6.6
  4. 2K. Gordon ▲ 69' 6.9
  5. 47K. Bennetts ▲ 75' 6.6
  6. 17Q. Kouhyar ▲ 86' 6.5
  7. 11C. Grant ▲ 69' 7.3
Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Appleton
  1. 1E. Harrison 6.7
  2. 26S. Stubbs 5.6
  3. 22A. Nsiala ▼ 74' 6.5
  4. 4T. Anderson 6.2
  5. 5W. Boyle ▼ 74' 6.3
  6. 10T. Sang 6.7
  7. 6S. Clucas 6.9
  8. 14T. Perry 6.0
  9. 27J. Marquis 7.0
  10. 11A. Scully ▼ 74' 6.0
  11. 9G. Lloyd 6.3

Dự bị 7

  1. 13T. Savin
  2. 2L. Hoole ▲ 74' 6.3
  3. 8H. Biggins
  4. 17A. Gilliead
  5. 23G. Nurse ▲ 74' 6.2
  6. 24C. Stewart ▲ 74' 6.5
  7. 38I. England

Thống kê

034
430
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm7
8Trúng đích2
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị2
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
463Chuyền bóng389
371Chuyền chính xác308
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu56
85Ghi được60
65Thủng lưới91
1.52Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu