Shrewsbury Town F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 0:2 · 11m 4:3
·
Notts County F.C.

Shrewsbury Town F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 3-3 Notts County F.C. tại League Cup, 13 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 4, hòa 3, Notts County F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
The Croud Meadow, Shrewsbury, Shropshire
Phong độ
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 4' 0-1 C. Grant · J. Jones
  2. 23' 0-2 S. Austin · D. McGoldrick
  3. HT0-2
  4. 64' C. Scott J. Hinchy
  5. 64' D. Crowley J. Jones
  6. 64' M. Platt A. Chicksen
  7. 68' J. Ogunfaolu-Kayode 1-2
  8. 71' J. Shipley · T. O'Reilly 2-2
  9. 73' G. Lloyd J. Ogunfaolu-Kayode
  10. 74' A. Jatta C. Grant
  11. 81' David McGoldrick
  12. 84' J. Shipley · J. Rossiter 3-2
  13. 86' T. Bloxham T. OReilly
  14. 87' Luca Hoole
  15. 87' M. Cisse R. Cundy
  16. 89' 3-3 A. Jatta · D. Crowley
  17. 90'+1 Jordan Rossiter
  18. 120'+1 D. McGoldrick11mhỏng 11m
  19. 120'+2 J. Shipley11m 4-3
  20. 120'+3 4-4 D. Crowley11m
  21. 120'+4 H. Biggins11mhỏng 11m
  22. 120'+5 C. Edwards11mhỏng 11m
  23. 120'+6 G. Lloyd11m 5-4
  24. 120'+7 5-5 C. Scott11m
  25. 120'+8 T. Bloxham11m 6-5
  26. 120'+9 6-6 A. Jatta11m
  27. 120'+10 M. Benning11m 7-6
  28. FT3-3

Đội hình

Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hurst
  1. 1T. Savin 6.2
  2. 2L. Hoole 6.2
  3. 22A. Nsiala 6.3
  4. 5M. Feeney 6.3
  5. 3M. Benning 7.2
  6. 7C. Winchester 7.0
  7. 4J. Rossiter 7.5
  8. 29T. O'Reilly 8.0
  9. 8H. Biggins 6.2
  10. 26J. Shipley ⚽2 8.9
  11. 10J. Ogunfaolu-Kayode ▼ 73' 7.7

Dự bị 6

  1. 9G. Lloyd ▲ 73' 6.6
  2. 18T. Bloxham ▲ 86' 6.9
  3. 14T. Perry
  4. 13J. Young
  5. 27J. Marquis
  6. 16A. Pierre
Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Maynard
  1. 21S. Slocombe 6.9
  2. 24R. Cundy ▼ 87' 6.2
  3. 28L. Macari 6.3
  4. 4J. Bedeau 6.5
  5. 10J. Jones ▼ 64' 7.3
  6. 22C. Edwards 6.0
  7. 6J. Hinchy ▼ 64' 7.3
  8. 23A. Chicksen ▼ 64' 6.9
  9. 8S. Austin 7.0
  10. 11C. Grant ▼ 74' 7.3
  11. 17D. McGoldrick 6.9

Dự bị 7

  1. 9C. Scott ▲ 64' 7.0
  2. 7D. Crowley ▲ 64' 7.3
  3. 5M. Platt ▲ 64' 6.0
  4. 29A. Jatta ▲ 74' 7.3
  5. 44M. Cisse ▲ 87' 6.7
  6. 40R. Reynolds
  7. 26A. Stone

Thống kê

0213
410
40%Kiểm soát bóng60%
20Dứt điểm12
7Trúng đích5
5Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn4
13Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
343Chuyền bóng546
262Chuyền chính xác465
76%Chính xác chuyền85%

So sánh

58Trận đấu61
51Ghi được94
103Thủng lưới76
0.88Bàn thắng mỗi trận1.54
4Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu