Morecambe F.C. vs Forest Green Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 1-2 Forest Green Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 3, hòa 2, Forest Green Rovers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
- Phong độ
- LWWWL Morecambe F.C.
- WLLLW Forest Green Rovers F.C.
- 17' Fankaty Dabo
- 30' C. Brown 1-0
- 38' 1-1 C. McCann · K. McAllister
- 44' 1-2 K. McAllister · C. Doidge
- HT1-2
- 58' ▲ Y. Songo'o ▼ K. Harrack
- 68' Farrend Rawson
- 69' ▲ D. Bernard ▼ R. Keogh
- 78' ▲ J. Adams ▼ C. Brown
- 78' ▲ J. Davenport ▼ D. Love
- 80' ▲ C. Jones ▼ E. Osadebe
- 82' Kyle McAllister
- 86' ▲ C. Smith ▼ G. Edwards
- 86' ▲ J. Larsson ▼ J. McKiernan
- 89' Dominic Bernard
- 90'+2 ▲ M. Lavinier ▼ F. Dabo
- FT1-2
Đội hình
- 30A. Mair 6.9
- 12J. Senior 7.0
- 5F. Rawson 6.7
- 22K. Harrack ▼ 58' 6.5
- 3D. Tutonda 7.2
- 38N. Khumbeni 6.7
- 2D. Love ▼ 78' 6.6
- 19G. Edwards ▼ 86' 6.9
- 10J. McKiernan ▼ 86' 6.5
- 14J. Slew 6.6
- 20C. Brown ⚽ ▼ 78' 7.7
Dự bị 7
- 6Y. Songo'o ▲ 58' 7.2
- 8J. Adams ▲ 78' 6.7
- 16J. Davenport ▲ 78' 6.5
- 17C. Smith ▲ 86' 6.3
- 11J. Larsson ▲ 86' 6.3
- 28O. Threlkeld
- 21A. Smith
- 39V. Reyes 6.2
- 25F. Dabo ▼ 90' 6.6
- 36R. Keogh ▼ 69' 6.7
- 15J. Moore-Taylor 6.9
- 17J. Robson 6.3
- 46E. Osadebe ▼ 80' 6.7
- 27H. Bunker 7.0
- 8C. McCann ⚽ 7.3
- 7K. McAllister ⚽ ⇢ 8.9
- 10C. Doidge ⇢ 7.3
- 11J. Garrick 7.2
Dự bị 7
- 3D. Bernard ▲ 69' 6.3
- 28C. Jones ▲ 80' 7.0
- 2M. Lavinier ▲ 90'
- 18J. Maddox
- 9M. Stevens
- 23T. Omotoye
- 20J. Searle
Thống kê
01⚑10
⚑730
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm15
3Trúng đích5
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
10Phạt góc7
4Việt vị2
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
397Chuyền bóng395
318Chuyền chính xác311
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu60
90Ghi được65
98Thủng lưới100
1.55Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai32