Morecambe F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Forest Green Rovers F.C.

Morecambe F.C. vs Forest Green Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 0-2 Forest Green Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 3, hòa 2, Forest Green Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
Sân vận động
Globe Arena, Morecambe, Lancashire
Trọng tài
M. Donohue
Phong độ
LWWWL Morecambe F.C.
WLLLW Forest Green Rovers F.C.
  1. HT0-0
  2. 65' J. Aitchison E. Frear
  3. 65' A. Collins J. Morton
  4. 69' Lewis Alessandra
  5. 69' A. Wildig T. Brewitt
  6. 75' 0-1 J. Aitchison · J. Mills
  7. 81' S. Miller A. Kenyon
  8. 87' Liam Shephard
  9. 90' Lewis Alessandra
  10. 90' Lewis Alessandra
  11. 90'+4 0-2 L. Shephard · M. Stevens
  12. FT0-2

Đội hình

Morecambe F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Bentley
  1. 1B. Roche 6.0
  2. 5S. Old 6.2
  3. 3L. Conlan 6.5
  4. 14T. Brewitt ▼ 69' 6.6
  5. 16S. Lavelle 7.2
  6. 11K. Ellison 6.7
  7. 7J. O'Sullivan 6.4
  8. 4A. Kenyon ▼ 81' 6.8
  9. 8L. Alessandra 5.7
  10. 9C. Stockton 6.5
  11. 27G. Tanner 6.4

Dự bị 6

  1. 15A. Wildig ▲ 69' 6.3
  2. 24S. Miller ▲ 81' 6.4
  3. 17M. Howard
  4. 12R. Sutton
  5. 21M. Halstead
  6. 19Carlos Gomes
Forest Green Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Cooper
  1. 13J. Wollacott 6.8
  2. 23J. Mills 7.4
  3. 6F. Rawson 7.1
  4. 2L. Shephard 7.4
  5. 20L. Kitching 7.5
  6. 3D. Bernard 7.6
  7. 17E. Frear ▼ 65' 6.8
  8. 7C. Winchester 6.7
  9. 14E. Adams 6.9
  10. 15J. Morton ▼ 65' 6.6
  11. 9M. Stevens 6.8

Dự bị 7

  1. 29J. Aitchison ▲ 65' 7.3
  2. 10A. Collins ▲ 65' 6.7
  3. 24L. Thomas
  4. 21S. McCoulsky
  5. 25J. Mondal
  6. 12T. Allen
  7. 28K. Taylor

Thống kê

120
910
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm14
0Trúng đích2
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn7
0Phạt góc9
1Việt vị1
15Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
323Chuyền bóng529
214Chuyền chính xác426
66%Chính xác chuyền81%

So sánh

43Trận đấu44
44Ghi được52
78Thủng lưới51
1.02Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu