Forest Green Rovers F.C. vs Morecambe F.C.
Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 2-2 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 5, hòa 2, Morecambe F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
- Sân vận động
- The innocent New Lawn Stadium, Nailsworth, Gloucestershire
- Trọng tài
- T. Kettle
- Phong độ
- WLLLW Forest Green Rovers F.C.
- LWWWL Morecambe F.C.
- 10' A. Collins · K. Wilson 1-0
- 22' 1-1 C. Stockton
- 23' Christopher Stokes
- 38' Dominic Bernard
- 38' John O'Sullivan
- 45' Liam Gibson
- HT1-1
- 64' ▲ S. Hendrie ▼ L. Gibson
- 65' ▲ J. Richardson ▼ J. Davison
- 65' ▲ O. Bailey ▼ S. Wagstaff
- 79' J. Matt · A. Collins 2-1
- 87' ▲ R. Cooney ▼ H. Davis
- 87' ▲ L. McAlinden ▼ K. Mellor
- 90'+4 2-2 Carlos Gomes · Y. Songo'o
- FT2-2
Đội hình
- 1L. McGee 6.2
- 21S. Wagstaff ▼ 65' 6.7
- 5C. Stokes 6.0
- 6B. Cargill 6.5
- 2K. Wilson ⇢ 7.2
- 22U. Godwin-Malife 6.2
- 3D. Bernard 6.3
- 20E. Whitehouse 6.9
- 14J. Matt ⚽ 7.2
- 10A. Collins ⚽ ⇢ 8.5
- 23J. Davison ▼ 65' 6.5
Dự bị 7
- 25J. Richardson ▲ 65' 6.2
- 17O. Bailey ▲ 65' 6.5
- 7I. Hutchinson
- 47L. Hallett
- 18J. Young
- 12T. Allen
- 24L. Thomas
- 1K. Letheren 6.2
- 6H. Davis ▼ 87' 6.7
- 5S. Lavelle 6.9
- 22L. Gibson ▼ 64' 6.9
- 8T. Diagouraga 6.3
- 10A. Wildig 7.3
- 2K. Mellor ▼ 87' 6.9
- 16J. O'Sullivan 6.9
- 24Y. Songo'o ⇢ 7.5
- 9C. Stockton ⚽ 7.6
- 11Carlos Gomes ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 3S. Hendrie ▲ 64' 6.5
- 21R. Cooney ▲ 87' 6.3
- 19L. McAlinden ▲ 87' 6.3
- 18B. Pringle
- 23F. Price
- 20A. Denny
- 12M. Halstead
Thống kê
02⚑4
⚑320
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm15
4Trúng đích4
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị3
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
316Chuyền bóng333
177Chuyền chính xác205
56%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
78Ghi được85
76Thủng lưới78
1.37Bàn thắng mỗi trận1.47
17Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn32
47Hiệp hai45