Morecambe F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Forest Green Rovers F.C.

Morecambe F.C. vs Forest Green Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 1-2 Forest Green Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 3, hòa 2, Forest Green Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
Sân vận động
Globe Arena, Morecambe, Lancashire
Trọng tài
M. Salisbury
Phong độ
LWWWL Morecambe F.C.
WLLLW Forest Green Rovers F.C.
  1. 19' A. Leitch-Smith · T. Diagouraga 1-0
  2. 21' Samuel Lavelle
  3. HT1-0
  4. 46' J. Young J. March
  5. 59' L. McAlinden A. Leitch-Smith
  6. 62' B. Pringle A. Phillips
  7. 64' Stephen Hendrie
  8. 68' S. Wagstaff A. Collins
  9. 74' Aaron Wildig
  10. 74' Udoka Godwin-Malife
  11. 76' E. Whitehouse E. Adams
  12. 79' 1-1 J. Young · J. Matt
  13. 83' 1-2 J. Matt · O. Bailey
  14. 87' Nathaniel Knight-Percival
  15. 87' Jamille Matt
  16. FT1-2

Đội hình

Morecambe F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Adams
  1. 1J. Turner 6.2
  2. 3S. Hendrie 6.2
  3. 5S. Lavelle 6.3
  4. 8T. Diagouraga 7.2
  5. 4N. Knight-Percival 6.7
  6. 10A. Wildig 7.0
  7. 2K. Mellor 6.3
  8. 16J. O'Sullivan 6.3
  9. 24Y. Songo'o 6.3
  10. 20A. Phillips ▼ 62' 6.7
  11. 17A. Leitch-Smith ▼ 59' 7.2

Dự bị 6

  1. 19L. McAlinden ▲ 59' 6.5
  2. 18B. Pringle ▲ 62' 6.5
  3. 12M. Halstead
  4. 23F. Price
  5. 7J. Slew
  6. 11Carlos Gomes
Forest Green Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Cooper
  1. 1L. McGee 7.0
  2. 5C. Stokes 7.2
  3. 22U. Godwin-Malife 7.0
  4. 6L. Kitching 7.2
  5. 25J. Richardson 6.9
  6. 7C. Winchester 6.9
  7. 8E. Adams ▼ 76' 6.9
  8. 17O. Bailey 7.6
  9. 14J. Matt 8.5
  10. 10A. Collins ▼ 68' 6.6
  11. 28J. March ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 18J. Young ▲ 46' 7.5
  2. 21S. Wagstaff ▲ 68' 6.6
  3. 20E. Whitehouse ▲ 76' 6.3
  4. 16Jack Evans
  5. 19S. McCoulsky
  6. 24L. Thomas
  7. 3D. Bernard

Thống kê

042
620
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm19
4Trúng đích4
3Chệch đích12
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn3
2Phạt góc6
4Việt vị2
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
2Cứu thua3
245Chuyền bóng517
150Chuyền chính xác432
61%Chính xác chuyền84%

So sánh

58Trận đấu57
85Ghi được78
78Thủng lưới76
1.47Bàn thắng mỗi trận1.37
15Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu