Stockport County F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stockport County F.C. 1-3 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stockport County F.C. thắng 3, hòa 2, Crewe Alexandra F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
- Sân vận động
- Edgeley Park, Stockport, Greater Manchester
- Phong độ
- LWLWL Stockport County F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 8' 0-1 M. Demetriou
- 35' I. Olaofe · A. Sarcevic 1-1
- 43' 1-2 E. Turns · M. Demetriou
- HT1-2
- 46' ▲ O. Bailey ▼ C. Lemonheigh-Evans
- 46' ▲ N. Byrne ▼ E. Bristow
- 46' ▲ C. Camps ▼ R. Croasdale
- 51' 1-3 J. Austerfield
- 56' ▲ K. Wootton ▼ A. Sarcevic
- 62' ▲ M. Hippolyte ▼ N. Powell
- 63' ▲ S. Tracey ▼ M. Holíček
- 81' ▲ C. Kirk ▼ E. Nevitt
- 90'+2 Courtney Baker-Richardson
- 90'+3 ▲ R. Cooney ▼ A. Rowe
- FT1-3
Đội hình
- 1B. Hinchliffe 6.3
- 32L. Cass 5.9
- 6F. Horsfall 7.2
- 3I. Touray 6.6
- 23E. Bristow ▼ 46' 6.2
- 24C. Lemonheigh-Evans ▼ 46' 6.2
- 10A. Sarcevic ⇢ ▼ 56' 6.9
- 18R. Croasdale ▼ 46' 6.3
- 9P. Madden 6.5
- 25I. Olaofe ⚽ 6.7
- 11N. Powell ▼ 62' 7.2
Dự bị 7
- 27O. Bailey ▲ 46' 6.9
- 5N. Byrne ▲ 46' 6.9
- 8C. Camps ▲ 46' 6.6
- 19K. Wootton ▲ 56' 6.9
- 21M. Hippolyte ▲ 62' 6.6
- 12J. Smith
- 26R. Bennett
- 1H. Davies 6.7
- 28L. Billington 6.7
- 12E. Turns ⚽ ⇢ 8.5
- 5M. Demetriou ⚽ ⇢ 8.3
- 3R. Adebisi 7.3
- 6L. Offord 6.5
- 21A. Rowe ▼ 90' 6.7
- 25J. Austerfield ⚽ 7.3
- 17M. Holíček ▼ 63' 6.5
- 20E. Nevitt ▼ 81' 6.6
- 9C. Baker-Richardson 6.3
Dự bị 6
- 10S. Tracey ▲ 63' 7.0
- 30C. Kirk ▲ 81' 6.3
- 2R. Cooney ▲ 90'
- 27K. Westwood
- 14L. Leigh
- 33C. Agius
Thống kê
00⚑4
⚑710
63%Kiểm soát bóng37%
6Dứt điểm8
2Trúng đích5
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
4Phạt góc7
4Việt vị3
14Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
483Chuyền bóng285
348Chuyền chính xác160
72%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu64
118Ghi được100
69Thủng lưới89
1.97Bàn thắng mỗi trận1.56
18Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn37
59Hiệp hai58